Saia, Inc.
SAIA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2235
Saia, Inc., together with its subsidiaries, operates as a transportation... Saia, Inc., together with its subsidiaries, operates as a transportation company in North America. The company provides less-than-truckload services for shipments between 100 and 10,000 pounds. It also offers other value-added services, including brokered truckload, expedited transportation, and other logistics services. As of December 31, 2025, it operated 213 owned and leased terminals; and owned approximately 7,700 tractors and 26,500 trailers. The company was formerly known as SCS Transportation, Inc. and changed its name to Saia, Inc. in July 2002. Saia, Inc. was founded in 1924 and is headquartered in Johns Creek, Georgia.
Giá cổ phiếu
$339.01
Vốn hóa thị trường
$9.04B
Thay đổi (1 ngày)
1.60%
Thay đổi (1 năm)
6.43%
Quốc gia
US
Giao dịch Saia, Inc. (SAIA)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Saia, Inc. (SAIA)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $3.39B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Saia, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.39B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $3.21B tăng so với doanh thu năm 2023, là $2.88B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Saia, Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.39B | 4.89% |
| 2025 | $3.23B | 0.79% |
| 2024 | $3.21B | 11.37% |
| 2023 | $2.88B | 3.20% |
| 2022 | $2.79B | 21.99% |
| 2021 | $2.29B | 25.59% |
| 2020 | $1.82B | 1.99% |
| 2019 | $1.79B | 8.03% |
| 2018 | $1.65B | 17.74% |
| 2017 | $1.40B | 12.34% |
| 2016 | $1.25B | 2.38% |
| 2015 | $1.22B | -4.01% |
| 2014 | $1.27B | 11.70% |
| 2013 | $1.14B | 3.68% |
| 2012 | $1.10B | 6.64% |
| 2011 | $1.03B | 14.13% |
| 2010 | $902.66M | 6.30% |
| 2009 | $849.14M | -17.59% |
| 2008 | $1.03B | 5.56% |
| 2007 | $976.12M | 11.59% |
| 2006 | $874.74M | 16.01% |
| 2005 | $754.04M | 16.84% |
| 2004 | $645.37M | -22.00% |
| 2003 | $827.36M | 6.70% |
| 2002 | $775.44M | 0.50% |
| 2001 | $771.58M | -2.21% |
| 2000 | $789.01M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $5.60B | 65.15% |
US
|
|
| $8.57B | 152.72% |
US
|
|
| $7.73B | 127.85% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| $5.82B | 71.54% |
US
|