Saia, Inc.
SAIA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2267
Saia, Inc., together with its subsidiaries, operates as a transportation... Saia, Inc., together with its subsidiaries, operates as a transportation company in North America. The company provides less-than-truckload services for shipments between 100 and 10,000 pounds. It also offers other value-added services, including brokered truckload, expedited transportation, and other logistics services. As of December 31, 2025, it operated 213 owned and leased terminals; and owned approximately 7,700 tractors and 26,500 trailers. The company was formerly known as SCS Transportation, Inc. and changed its name to Saia, Inc. in July 2002. Saia, Inc. was founded in 1924 and is headquartered in Johns Creek, Georgia.
Giá cổ phiếu
$333.41
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$8.89B
Thay đổi (1 ngày)
0.73%
Thay đổi (1 năm)
4.67%
Quốc gia
US
Giao dịch Saia, Inc. (SAIA)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Saia, Inc. (SAIA)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 32.21
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Saia, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 32.21. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 33.60.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Saia, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 32.21 | -100.00% |
| 2025 | 0.00 | -100.00% |
| 2024 | 33.60 | 2.17% |
| 2023 | 32.89 | 111.39% |
| 2022 | 15.56 | -55.59% |
| 2021 | 35.03 | 2.54% |
| 2020 | 34.16 | 60.76% |
| 2019 | 21.25 | 55.14% |
| 2018 | 13.70 | -30.84% |
| 2017 | 19.81 | -13.96% |
| 2016 | 23.02 | 128.40% |
| 2015 | 10.08 | -61.38% |
| 2014 | 26.09 | 47.05% |
| 2013 | 17.74 | 54.87% |
| 2012 | 11.46 | -33.87% |
| 2011 | 17.33 | -86.99% |
| 2010 | 133.20 | -627.31% |
| 2009 | -25.26 | -251.57% |
| 2008 | 16.67 | 66.27% |
| 2007 | 10.02 | -161.44% |
| 2006 | -16.31 | -243.33% |
| 2005 | 11.38 | -36.75% |
| 2004 | 18.00 | 3.83% |
| 2003 | 17.33 | -857.86% |
| 2002 | -2.29 | -100.83% |
| 2001 | 273.92 | 120.23% |
| 2000 | 124.38 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 35.46 | 10.07% |
US
|
|
| 53.97 | 67.53% |
US
|
|
| 235.51 | 631.10% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 48.77 | 51.39% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.