AB Sagax (publ)
SAGA-A
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2800
AB Sagax (publ), a property company, owns and manages a property portfolio in... AB Sagax (publ), a property company, owns and manages a property portfolio in Sweden, Finland, France, Benelux, Spain, Germany, and other European countries. It invests in commercial properties primarily in the warehouse and light industrial segments. The company also engages in the financial administration and asset management activities. AB Sagax (publ) was incorporated in 1995 and is headquartered in Stockholm, Sweden.
Giá cổ phiếu
$18.49
Vốn hóa thị trường
$6.70B
Thay đổi (1 ngày)
1.85%
Thay đổi (1 năm)
-19.76%
Quốc gia
SE
Giao dịch AB Sagax (publ) (SAGA-A)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của AB Sagax (publ) (SAGA-A)
AB Sagax (publ) (mã cổ phiếu: SAGA-A) đã thực hiện tổng cộng 16 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $18.77
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0227
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $18.77
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0227
Các khoản chi trả cổ tức của AB Sagax (publ) (SAGA-A) từ 2011 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.50 | 0.00% |
| 2025 | $3.50 | 12.90% |
| 2024 | $3.10 | 14.81% |
| 2023 | $2.70 | 25.58% |
| 2022 | $2.15 | 30.30% |
| 2021 | $1.65 | 26.92% |
| 2020 | $1.30 | 30.00% |
| 2019 | $1.00 | 11.11% |
| 2018 | $0.9 | 24.14% |
| 2017 | $0.725 | 26.09% |
| 2016 | $0.575 | 43.75% |
| 2015 | $0.4 | 45.45% |
| 2014 | $0.275 | 27.91% |
| 2013 | $0.215 | 18.26% |
| 2012 | $0.1818 | 90.37% |
| 2011 | $0.0955 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.50 | 0.00% |
| 2025 | $3.50 | 12.90% |
| 2024 | $3.10 | 14.81% |
| 2023 | $2.70 | 25.58% |
| 2022 | $2.15 | 30.30% |
| 2021 | $1.65 | 26.92% |
| 2020 | $1.30 | -35.00% |
| 2019 | $2.00 | 11.11% |
| 2018 | $1.80 | 24.14% |
| 2017 | $1.45 | 26.09% |
| 2016 | $1.15 | 43.75% |
| 2015 | $0.8 | 45.45% |
| 2014 | $0.55 | 27.91% |
| 2013 | $0.43 | -89.25% |
| 2012 | $4.00 | 90.48% |
| 2011 | $2.10 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 52.00% |
HK
|
|
| 47.00% |
HK
|
|
| 0.00% |
AE
|
|
| 21.00% |
HK
|
|
| 48.00% |
JP
|