Top Markets
Coin of the day
RATIONAL Aktiengesellschaft RATIONAL Aktiengesellschaft

RATIONAL Aktiengesellschaft

RTLLF
Xếp hạng trong cổ phiếu #1849
RATIONAL Aktiengesellschaft engages in the development, production, and sale of... RATIONAL Aktiengesellschaft engages in the development, production, and sale of professional cooking appliances for industrial kitchens worldwide. It offers iCombi Pro and iCombi Classic, a combi-steamer with intelligent cooking paths, as well as care products for combi-steamers; iVario, a multifunctional cooking system that cooks in liquids or with contact with heat; and ConnectedCooking, an online portal for the professional kitchen. The company also provides accessories, service parts, and services for its products. It serves restaurants and hotels; communal catering, such as company canteens, hospitals, schools, universities, military, prisons, and retirement homes; and quick service restaurants, caterers, supermarkets, bakery and snack shops, butchers, petrol stations, and delivery services. The company sells its products through independent distribution partners. RATIONAL Aktiengesellschaft was founded in 1973 and is headquartered in Landsberg am Lech, Germany.
Giá cổ phiếu
$755.18
Vốn hóa thị trường
$8.59B
Thay đổi (1 ngày)
7.12%
Thay đổi (1 năm)
-10.32%
Quốc gia
DE
Giao dịch RATIONAL Aktiengesellschaft (RTLLF)

Danh mục

Tỷ số P/E của RATIONAL Aktiengesellschaft (RTLLF)
Tỷ số P/E vào March 2026 TTM: 29.57
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của RATIONAL Aktiengesellschaft, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 29.57. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 36.86.
Lịch sử tỷ lệ P/E của RATIONAL Aktiengesellschaft từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 29.57 -20.93%
2024 37.40 1.45%
2023 36.86 8.49%
2022 33.98 -58.96%
2021 82.79 -23.42%
2020 108.10 127.53%
2019 47.51 31.99%
2018 35.99 -15.73%
2017 42.71 12.62%
2016 37.93 -3.25%
2015 39.20 46.09%
2014 26.83 -4.81%
2013 28.19 5.08%
2012 26.83 10.46%
2011 24.29 3.05%
2010 23.57 17.73%
2009 20.02 28.67%
2008 15.56 -41.69%
2007 26.68 -12.60%
2006 30.52 1.33%
2005 30.12 31.83%
2004 22.85 19.69%
2003 19.09 49.11%
2002 12.80 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
36.74 24.25%
US
21.63 -26.84%
DE
33.55 13.46%
FR
65.13 120.27%
DE
33.74 14.10%
IE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.