RTL Group S.A.
RRTL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3207
RTL Group S.A. operates as an entertainment company. The company operates... RTL Group S.A. operates as an entertainment company. The company operates television (TV) channels and radio stations; and provides streaming services, including RTL+, Videoland, and M6+ in France, Germany, Spain, Luxembourg, Hungary, and the Netherlands. It is also involved in radio and digital publishing business. In addition, the company operates Fremantle, a producer and distributor of scripted and unscripted content; Bedrock, a streaming tech business; Smartclip, an ad-tech business; and social media business under the We Are Era name. The company was founded in 1924 and is based in Luxembourg, Luxembourg. RTL Group S.A. operates as a subsidiary of Bertelsmann Capital Holding GmbH.
Giá cổ phiếu
$36.95
Vốn hóa thị trường
$5.57B
Thay đổi (1 ngày)
1.47%
Thay đổi (1 năm)
-9.07%
Quốc gia
LU
Giao dịch RTL Group S.A. (RRTL)
Danh mục
Communication Services
Tỷ số P/E của RTL Group S.A. (RRTL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 50.46
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của RTL Group S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 50.46. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 11.82.
Lịch sử tỷ lệ P/E của RTL Group S.A. từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 50.46 | 461.92% |
| 2024 | 8.98 | -24.03% |
| 2023 | 11.82 | 30.37% |
| 2022 | 9.07 | 63.54% |
| 2021 | 5.55 | -55.30% |
| 2020 | 12.41 | 38.50% |
| 2019 | 8.96 | -15.37% |
| 2018 | 10.58 | -23.87% |
| 2017 | 13.90 | -6.53% |
| 2016 | 14.87 | -0.85% |
| 2015 | 15.00 | -19.40% |
| 2014 | 18.61 | 12.20% |
| 2013 | 16.59 | -4.01% |
| 2012 | 17.28 | 33.17% |
| 2011 | 12.98 | -10.51% |
| 2010 | 14.50 | -33.03% |
| 2009 | 21.65 | -1.42% |
| 2008 | 21.96 | 36.51% |
| 2007 | 16.09 | 32.05% |
| 2006 | 12.18 | -39.66% |
| 2005 | 20.19 | -31.84% |
| 2004 | 29.63 | -96.17% |
| 2003 | 774.57 | -500.00% |
| 2002 | -193.64 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 253.87 | 403.11% |
US
|
|
| 10.16 | -79.87% |
US
|
|
| 18.72 | -62.90% |
JP
|
|
| 28.42 | -43.67% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.