RTL Group S.A.
RRTL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3221
RTL Group S.A. operates as an entertainment company. The company operates... RTL Group S.A. operates as an entertainment company. The company operates television (TV) channels and radio stations; and provides streaming services, including RTL+, Videoland, and M6+ in France, Germany, Spain, Luxembourg, Hungary, and the Netherlands. It is also involved in radio and digital publishing business. In addition, the company operates Fremantle, a producer and distributor of scripted and unscripted content; Bedrock, a streaming tech business; Smartclip, an ad-tech business; and social media business under the We Are Era name. The company was founded in 1924 and is based in Luxembourg, Luxembourg. RTL Group S.A. operates as a subsidiary of Bertelsmann Capital Holding GmbH.
Giá cổ phiếu
$36.53
Vốn hóa thị trường
$5.51B
Thay đổi (1 ngày)
0.33%
Thay đổi (1 năm)
-10.09%
Quốc gia
LU
Giao dịch RTL Group S.A. (RRTL)
Danh mục
Communication Services
Thu nhập của RTL Group S.A. (RRTL)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $271.63M
Theo báo cáo tài chính gần đây của RTL Group S.A., lợi nhuận hiện tại của công ty là $271.63M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $671.02M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $828.10M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của RTL Group S.A. từ 2002 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $271.63M | -54.99% |
| 2024 | $603.53M | -10.06% |
| 2023 | $671.02M | -18.97% |
| 2022 | $828.10M | -61.28% |
| 2021 | $2.14B | 100.72% |
| 2020 | $1.07B | -17.84% |
| 2019 | $1.30B | 6.18% |
| 2018 | $1.22B | -16.69% |
| 2017 | $1.47B | 18.20% |
| 2016 | $1.24B | -1.76% |
| 2015 | $1.26B | 2.12% |
| 2014 | $1.24B | -28.24% |
| 2013 | $1.72B | 34.94% |
| 2012 | $1.28B | -17.32% |
| 2011 | $1.54B | 9.49% |
| 2010 | $1.41B | 89.91% |
| 2009 | $742.74M | 0.94% |
| 2008 | $735.84M | -40.35% |
| 2007 | $1.23B | -12.94% |
| 2006 | $1.42B | 63.85% |
| 2005 | $864.90M | 1.57% |
| 2004 | $851.54M | 473.06% |
| 2003 | $148.59M | 272.64% |
| 2002 | $39.88M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| $201.00M | -26.00% |
US
|
|
| $1.16B | 327.42% |
US
|
|
| $505.74M | 86.19% |
JP
|
|
| $212.00M | -21.95% |
US
|