Regis Resources Limited
RRL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4379
Regis Resources Limited, including its subsidiaries, is involved in... Regis Resources Limited, including its subsidiaries, is involved in identifying, evaluating, and developing gold mining ventures throughout Australia. The company fully owns (100%) the Duketon gold project, situated in Western Australia's North Eastern Goldfields, and the McPhillamys gold project, found in the Central Western region of New South Wales. Furthermore, it holds a 30% share in the Tropicana Gold Project. Regis Resources Limited was founded in 1986 and is headquartered in Subiaco, Australia.
Giá cổ phiếu
$4.72
Vốn hóa thị trường
$3.58B
Thay đổi (1 ngày)
-0.22%
Thay đổi (1 năm)
10.81%
Quốc gia
AU
Giao dịch Regis Resources Limited (RRL)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Regis Resources Limited (RRL)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 757.25M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Regis Resources Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 757.25M. Vào cuối June 2024, công ty có 755.25M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Regis Resources Limited (RRL) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 757.25M | 0.24% |
| 2025 | 755.46M | 0.03% |
| 2024 | 755.25M | 0.05% |
| 2023 | 754.84M | 0.03% |
| 2022 | 754.63M | 36.11% |
| 2021 | 554.41M | 5.14% |
| 2020 | 527.33M | 3.82% |
| 2019 | 507.94M | 0.15% |
| 2018 | 507.19M | 0.19% |
| 2017 | 506.25M | 0.63% |
| 2016 | 503.08M | -3.00% |
| 2015 | 518.62M | 4.13% |
| 2014 | 498.05M | 0.41% |
| 2013 | 496.01M | 8.63% |
| 2012 | 456.59M | 3.56% |
| 2011 | 440.90M | 26.01% |
| 2010 | 349.91M | 36.16% |
| 2009 | 256.98M | 76.76% |
| 2008 | 145.39M | 1,282.12% |
| 2007 | 10.52M | 102.09% |
| 2006 | 5.21M | 66.24% |
| 2005 | 3.13M | 201.93% |
| 2004 | 1.04M | 58.23% |
| 2003 | 655.39K | 33.75% |
| 2002 | 490.01K | 1.22% |
| 2001 | 484.10K | 0.02% |
| 2000 | 484.02K | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.07B | 40.64% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|