Regis Resources Limited
RRL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4376
Regis Resources Limited, including its subsidiaries, is involved in... Regis Resources Limited, including its subsidiaries, is involved in identifying, evaluating, and developing gold mining ventures throughout Australia. The company fully owns (100%) the Duketon gold project, situated in Western Australia's North Eastern Goldfields, and the McPhillamys gold project, found in the Central Western region of New South Wales. Furthermore, it holds a 30% share in the Tropicana Gold Project. Regis Resources Limited was founded in 1986 and is headquartered in Subiaco, Australia.
Giá cổ phiếu
$4.72
Vốn hóa thị trường
$3.58B
Thay đổi (1 ngày)
-0.22%
Thay đổi (1 năm)
10.81%
Quốc gia
AU
Giao dịch Regis Resources Limited (RRL)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Regis Resources Limited (RRL)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.66B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Regis Resources Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.66B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $843.17M tăng so với doanh thu năm 2023, là $755.39M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Regis Resources Limited từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.66B | 52.77% |
| 2025 | $1.08B | 28.62% |
| 2024 | $843.17M | 11.62% |
| 2023 | $755.39M | 7.83% |
| 2022 | $700.57M | 14.11% |
| 2021 | $613.97M | 17.73% |
| 2020 | $521.50M | 13.40% |
| 2019 | $459.87M | 2.38% |
| 2018 | $449.19M | 7.27% |
| 2017 | $418.76M | 11.97% |
| 2016 | $373.99M | 4.39% |
| 2015 | $358.26M | 2.12% |
| 2014 | $350.82M | -7.74% |
| 2013 | $380.26M | 118.40% |
| 2012 | $174.11M | 50.46% |
| 2011 | $115.72M | 0.00% |
| 2010 | 0.00 | 0.00% |
| 2009 | 0.00 | 0.00% |
| 2008 | 0.00 | 0.00% |
| 2007 | 0.00 | 0.00% |
| 2006 | 0.00 | -100.00% |
| 2005 | $14.72M | 2,180,322.52% |
| 2004 | $675.05 | -99.50% |
| 2003 | $134.27K | 8,339.42% |
| 2002 | $1.59K | 0.00% |
| 2001 | 0.00 | 0.00% |
| 2000 | 0.00 | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $25.38B | 1,431.64% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|