Ross Stores, Inc.
ROST
Xếp hạng trong cổ phiếu
#319
Ross Stores, Inc., through its various subsidiaries, manages a chain of... Ross Stores, Inc., through its various subsidiaries, manages a chain of off-price retail establishments focusing on apparel and home goods. These stores operate under two main brand names: Ross Dress for Less and dd's DISCOUNTS. Their product selection primarily includes clothing, accessories, footwear, and household decor. The Ross Dress for Less outlets primarily serve middle-income households, offering merchandise at prices considerably lower than traditional department and specialty stores. Conversely, dd's DISCOUNTS stores cater to moderate-income households, providing products at prices below those typically found in department and discount stores. As of July 5, 2022, the company had approximately 1,950 stores operating across 40 states, the District of Columbia, and Guam. Ross Stores, Inc. was founded in 1957 and is based in Dublin, California.
Giá cổ phiếu
$236.92
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$76.00B
Thay đổi (1 ngày)
-0.73%
Thay đổi (1 năm)
51.47%
Quốc gia
US
Giao dịch Ross Stores, Inc. (ROST)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Ross Stores, Inc. (ROST)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 27.68
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Ross Stores, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 27.68. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 25.69.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Ross Stores, Inc. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 27.68 | 16.99% |
| 2025 | 23.66 | -7.90% |
| 2024 | 25.69 | -5.33% |
| 2023 | 27.14 | 38.88% |
| 2022 | 19.54 | -95.75% |
| 2021 | 459.32 | 1,797.01% |
| 2020 | 24.21 | 13.39% |
| 2019 | 21.35 | -3.46% |
| 2018 | 22.12 | -3.50% |
| 2017 | 22.92 | 3.17% |
| 2016 | 22.22 | 8.32% |
| 2015 | 20.51 | 18.77% |
| 2014 | 17.27 | 4.34% |
| 2013 | 16.55 | -5.79% |
| 2012 | 17.57 | 26.33% |
| 2011 | 13.91 | 9.11% |
| 2010 | 12.75 | 2.32% |
| 2009 | 12.46 | -19.44% |
| 2008 | 15.46 | -17.83% |
| 2007 | 18.82 | -11.22% |
| 2006 | 21.20 | -12.57% |
| 2005 | 24.24 | 30.54% |
| 2004 | 18.57 | 22.45% |
| 2003 | 15.17 | -17.13% |
| 2002 | 18.30 | 55.06% |
| 2001 | 11.80 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
ES
|
|
| 26.40 | -4.64% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 63.51 | 129.44% |
IN
|
|
| 23.63 | -14.62% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.