Rollins, Inc.
ROL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1391
Rollins, Inc. operates a network of subsidiaries that specialize in delivering... Rollins, Inc. operates a network of subsidiaries that specialize in delivering pest and wildlife management solutions to a diverse clientele, encompassing both homeowners and commercial enterprises, throughout the United States and globally. For residential properties, the company offers comprehensive pest control, safeguarding homes from prevalent invaders such as rodents, insects, and other nuisance animals. Furthermore, it devises tailored pest management strategies for various business sectors, including healthcare, foodservice, and logistics. Beyond standard pest solutions, Rollins, Inc. also provides a range of termite defense options, from conventional treatments to baiting systems, alongside other complementary services. The firm serves its customers directly through its own operations as well as through its extensive franchisee network. Established in 1948, Rollins, Inc. maintains its headquarters in Atlanta, Georgia.
Giá cổ phiếu
$33.42
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$16.08B
Thay đổi (1 ngày)
-1.23%
Thay đổi (1 năm)
-40.13%
Quốc gia
US
Giao dịch Rollins, Inc. (ROL)
Danh mục
Industrials
Biên lợi nhuận hoạt động của Rollins, Inc. (ROL)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 18.68%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Rollins, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 18.68%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 19.25%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Rollins, Inc. từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.68% | -3.66% |
| 2024 | 19.39% | 0.73% |
| 2023 | 19.25% | 5.19% |
| 2022 | 18.30% | -0.87% |
| 2021 | 18.46% | 8.40% |
| 2020 | 17.03% | 8.13% |
| 2019 | 15.75% | -7.19% |
| 2018 | 16.97% | -3.47% |
| 2017 | 17.58% | 6.35% |
| 2016 | 16.53% | 1.85% |
| 2015 | 16.23% | 4.78% |
| 2014 | 15.49% | 8.40% |
| 2013 | 14.29% | 2.51% |
| 2012 | 13.94% | 3.72% |
| 2011 | 13.44% | 6.84% |
| 2010 | 12.58% | 3.80% |
| 2009 | 12.12% | 8.89% |
| 2008 | 11.13% | -2.88% |
| 2007 | 11.46% | 5.23% |
| 2006 | 10.89% | 7.61% |
| 2005 | 10.12% | 3.27% |
| 2004 | 9.80% | 14.62% |
| 2003 | 8.55% | 30.73% |
| 2002 | 6.54% | 57.21% |
| 2001 | 4.16% | 80.87% |
| 2000 | 2.30% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 13.30% | -99.29% |
LU
|
|
| 7.58% | -99.59% |
CN
|
|
| 0.00% | - |
TW
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
CA
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.