Top Markets
Coin of the day
ReNu Energy Limited ReNu Energy Limited

ReNu Energy Limited

RNE
Xếp hạng trong cổ phiếu #42616
ReNu Energy Limited, an Australian entity established in 2000 and headquartered... ReNu Energy Limited, an Australian entity established in 2000 and headquartered in Milton, focuses on pioneering sustainable and clean energy solutions. The company's diverse portfolio includes initiating and advancing green hydrogen ventures. It also innovates and commercializes water-based electrolyte battery technologies, engineered for high performance, non-toxicity, and non-flammability, which are crucial for supercapacitors and redox flow batteries. Additionally, ReNu Energy has developed Powertracer, a grid-scale platform facilitating 24/7 traceability of renewable energy consumption for corporations and individuals, while empowering energy retailers to offer source-specific clean energy pricing. The company further markets the Cobber, a patented micro renewable energy generator powered by biomass. Formerly known as Geodynamics Limited, the company officially adopted the name ReNu Energy Limited in November 2016.
Giá cổ phiếu
$0.00062466
Đồng bộ lần cuối: 2024-12-23
Vốn hóa thị trường
$624.50
Thay đổi (1 ngày)
-0.06%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
AU
Giao dịch ReNu Energy Limited (RNE)

Danh mục

Tỷ số P/E của ReNu Energy Limited (RNE)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: -0.01
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của ReNu Energy Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -0.01. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -0.07.
Lịch sử tỷ lệ P/E của ReNu Energy Limited từ 2003 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -0.01 -93.98%
2024 0.00 -93.98%
2023 -0.07 403.03%
2022 -0.01 -56.58%
2021 -0.03 1,166.67%
2020 0.00 -79.31%
2019 -0.01 34.88%
2018 -0.01 21.13%
2017 -0.01 31.48%
2016 -0.01 -10.00%
2015 -0.01 -20.00%
2014 -0.01 341.18%
2013 0.00 -90.56%
2012 -0.02 650.00%
2011 0.00 -92.62%
2010 -0.03 -59.53%
2009 -0.08 -61.87%
2008 -0.21 -26.88%
2007 -0.29 212.03%
2006 -0.09 -52.18%
2005 -0.19 31.74%
2004 -0.15 -8.55%
2003 -0.16 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
22.83 -340,816.42%
US
19.92 -297,483.58%
CN
24.45 -365,082.09%
US
28.59 -426,876.12%
IN
- -
SA
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.