Ramelius Resources Limited
RMS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3572
Ramelius Resources Limited engages in the exploration, evaluation, mine... Ramelius Resources Limited engages in the exploration, evaluation, mine development and operation, production, and sale of gold. The company operates through three segments: Mt Magnet, Edna May, and Exploration. It holds a portfolio of projects in Australia. The company was incorporated in 1979 and is based in Perth, Australia.
Giá cổ phiếu
$2.54
Vốn hóa thị trường
$4.78B
Thay đổi (1 ngày)
1.41%
Thay đổi (1 năm)
-0.35%
Quốc gia
AU
Giao dịch Ramelius Resources Limited (RMS)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Ramelius Resources Limited (RMS)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $728.42M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Ramelius Resources Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $728.42M. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $589.25M tăng so với doanh thu năm 2023, là $420.56M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Ramelius Resources Limited từ 2002 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $728.42M | -8.05% |
| 2025 | $792.19M | 34.44% |
| 2024 | $589.25M | 40.11% |
| 2023 | $420.56M | 1.02% |
| 2022 | $416.30M | -12.42% |
| 2021 | $475.34M | 49.64% |
| 2020 | $317.66M | 28.22% |
| 2019 | $247.75M | -2.13% |
| 2018 | $253.14M | 66.56% |
| 2017 | $151.98M | 17.42% |
| 2016 | $129.43M | 28.97% |
| 2015 | $100.36M | -20.02% |
| 2014 | $125.48M | 1.27% |
| 2013 | $123.91M | 43.76% |
| 2012 | $86.19M | -46.15% |
| 2011 | $160.05M | 205.42% |
| 2010 | $52.40M | 223.92% |
| 2009 | $16.18M | 12.69% |
| 2008 | $14.36M | 16.75% |
| 2007 | $12.30M | 4,042.38% |
| 2006 | $296.84K | 14,741.31% |
| 2005 | $2.00K | 25.00% |
| 2004 | $1.60K | 0.00% |
| 2003 | 0.00 | 0.00% |
| 2002 | 0.00 | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $25.38B | 3,383.69% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|