Ramelius Resources Limited
RMS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3613
Ramelius Resources Limited engages in the exploration, evaluation, mine... Ramelius Resources Limited engages in the exploration, evaluation, mine development and operation, production, and sale of gold. The company operates through three segments: Mt Magnet, Edna May, and Exploration. It holds a portfolio of projects in Australia. The company was incorporated in 1979 and is based in Perth, Australia.
Giá cổ phiếu
$2.51
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.73B
Thay đổi (1 ngày)
1.43%
Thay đổi (1 năm)
-1.46%
Quốc gia
AU
Giao dịch Ramelius Resources Limited (RMS)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ lệ P/S của Ramelius Resources Limited (RMS)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 6.49
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Ramelius Resources Limited, tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 6.49. Vào cuối năm 2024, công ty có P/S là 2.36.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Ramelius Resources Limited từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 6.49 | 166.17% |
| 2025 | 2.44 | 3.31% |
| 2024 | 2.36 | 30.94% |
| 2023 | 1.80 | 52.54% |
| 2022 | 1.18 | -46.24% |
| 2021 | 2.20 | -27.61% |
| 2020 | 3.04 | 150.06% |
| 2019 | 1.22 | 37.45% |
| 2018 | 0.88 | -26.37% |
| 2017 | 1.20 | 3.82% |
| 2016 | 1.16 | 183.74% |
| 2015 | 0.41 | 96.48% |
| 2014 | 0.21 | -38.50% |
| 2013 | 0.34 | -81.60% |
| 2012 | 1.83 | -26.88% |
| 2011 | 2.51 | 19.60% |
| 2010 | 2.10 | -56.55% |
| 2009 | 4.83 | -43.93% |
| 2008 | 8.61 | -53.48% |
| 2007 | 18.50 | -34.28% |
| 2006 | 28.16 | -99.16% |
| 2005 | 3.37K | 356.16% |
| 2004 | 738.77 | 0.00% |
| 2003 | 0.00 | 0.00% |
| 2002 | 0.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 4.63 | -28.67% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|