Top Markets
Coin of the day
Suncrete, Inc. Class A Common Stock Suncrete, Inc. Class A Common Stock

Suncrete, Inc. Class A Common Stock

RMIX
Xếp hạng trong cổ phiếu #14610
Suncrete, Inc. exclusively focuses on the ready-mix concrete business. It acts... Suncrete, Inc. exclusively focuses on the ready-mix concrete business. It acts as a vital supplier within the building sector, employing a scalable, end-to-end managed logistics and distribution framework. The company's operations encompass its own concrete production facilities, a comprehensive fleet of delivery trucks, and an advanced, tech-driven system for managing dispatches. This robust setup serves a broad spectrum of clients across public works, commercial building, and residential development projects. Suncrete was established on September 30, 2025, and is based in Tulsa, Oklahoma.
Giá cổ phiếu
$17.24
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-31
Vốn hóa thị trường
$403.74M
Thay đổi (1 ngày)
-1.51%
Thay đổi (1 năm)
-
Quốc gia
US
Giao dịch Suncrete, Inc. Class A Common Stock (RMIX)
Biên lợi nhuận hoạt động của Suncrete, Inc. Class A Common Stock (RMIX)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Suncrete, Inc. Class A Common Stock, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Suncrete, Inc. Class A Common Stock từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
0.00% -
PH
13.90% -
IE
0.00% -
CH
0.00% -
FR
14.03% -
IN
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.