Top Markets
Coin of the day
Rio Tinto Group Rio Tinto Group

Rio Tinto Group

RIO
Xếp hạng trong cổ phiếu #7420
Rio Tinto Group is a global enterprise dedicated to the exploration,... Rio Tinto Group is a global enterprise dedicated to the exploration, extraction, and processing of a wide array of mineral resources. Its extensive product portfolio features metals such as aluminum, copper, and iron ore; precious commodities like diamonds and gold; and industrial minerals including borates, titanium dioxide, salt, and lithium. The company's operations encompass owning and managing diverse assets, from both open-pit and underground mines to processing facilities like mills, refineries, and smelters, as well as power stations and various research and support centers. Founded in 1873, its headquarters are situated in London, United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$96.36
Vốn hóa thị trường
$1.57B
Thay đổi (1 ngày)
0.03%
Thay đổi (1 năm)
47.28%
Quốc gia
GB
Giao dịch Rio Tinto Group (RIO)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Rio Tinto Group (RIO)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.63B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Rio Tinto Group, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.63B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.62B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Rio Tinto Group (RIO) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 1.63B 0.17%
2024 1.62B 0.10%
2023 1.62B 0.10%
2022 1.62B 0.09%
2021 1.62B 0.06%
2020 1.62B -0.78%
2019 1.63B -5.19%
2018 1.72B -3.77%
2017 1.79B -0.59%
2016 1.80B -1.42%
2015 1.82B -1.37%
2014 1.85B 0.06%
2013 1.85B -0.10%
2012 1.85B -3.85%
2011 1.92B -1.93%
2010 1.96B 11.18%
2009 1.76B -7.21%
2008 1.90B 22.11%
2007 1.56B -3.57%
2006 1.61B -2.56%
2005 1.66B -0.76%
2004 1.67B 0.07%
2003 1.67B 0.00%
2002 1.67B 0.00%
2001 1.67B 0.36%
2000 1.66B 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
5.09B 212.84%
AU
- -
MX
3.88B 138.76%
SA
- -
BR
- -
CN