Ringkjøbing Landbobank A/S
RILBA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2793
Ringkjøbing Landbobank A/S is a Danish financial institution that delivers a... Ringkjøbing Landbobank A/S is a Danish financial institution that delivers a wide array of banking services and products to its clientele. Its comprehensive offerings include various deposit schemes, credit facilities and guarantees, mortgage financing, and investment services such as securities trading. The bank also provides asset and wealth management, secure custody accounts, foreign currency exchange, and efficient payment processing solutions. Ringkjøbing Landbobank A/S was established in 1886 and is headquartered in Ringkøbing, Denmark.
Giá cổ phiếu
$283.09
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$6.74B
Thay đổi (1 ngày)
0.79%
Thay đổi (1 năm)
26.22%
Quốc gia
DK
Giao dịch Ringkjøbing Landbobank A/S (RILBA)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Ringkjøbing Landbobank A/S (RILBA)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 23.81M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Ringkjøbing Landbobank A/S, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 23.81M. Vào cuối December 2024, công ty có 26.10M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Ringkjøbing Landbobank A/S (RILBA) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 23.81M | -2.22% |
| 2025 | 24.35M | -6.73% |
| 2024 | 26.10M | -5.36% |
| 2023 | 27.58M | 0.10% |
| 2022 | 27.55M | -3.09% |
| 2021 | 28.43M | -2.19% |
| 2020 | 29.07M | -0.55% |
| 2019 | 29.23M | 9.59% |
| 2018 | 26.67M | 22.28% |
| 2017 | 21.81M | -2.34% |
| 2016 | 22.33M | -2.24% |
| 2015 | 22.85M | -2.08% |
| 2014 | 23.33M | -2.32% |
| 2013 | 23.89M | -1.29% |
| 2012 | 24.20M | -3.97% |
| 2011 | 25.20M | 0.19% |
| 2010 | 25.15M | -0.19% |
| 2009 | 25.20M | -1.95% |
| 2008 | 25.70M | 1.99% |
| 2007 | 25.20M | -4.55% |
| 2006 | 26.40M | 0.00% |
| 2005 | 26.40M | 0.27% |
| 2004 | 26.33M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|