Ringkjøbing Landbobank A/S
RILBA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2937
Ringkjøbing Landbobank A/S is a Danish financial institution that delivers a... Ringkjøbing Landbobank A/S is a Danish financial institution that delivers a wide array of banking services and products to its clientele. Its comprehensive offerings include various deposit schemes, credit facilities and guarantees, mortgage financing, and investment services such as securities trading. The bank also provides asset and wealth management, secure custody accounts, foreign currency exchange, and efficient payment processing solutions. Ringkjøbing Landbobank A/S was established in 1886 and is headquartered in Ringkøbing, Denmark.
Giá cổ phiếu
$264.43
Vốn hóa thị trường
$6.30B
Thay đổi (1 ngày)
-6.59%
Thay đổi (1 năm)
17.90%
Quốc gia
DK
Giao dịch Ringkjøbing Landbobank A/S (RILBA)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Ringkjøbing Landbobank A/S (RILBA)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.21B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Ringkjøbing Landbobank A/S, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.21B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $728.50M tăng so với doanh thu năm 2023, là $682.70M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Ringkjøbing Landbobank A/S từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.21B | 54.41% |
| 2025 | $784.90M | 7.74% |
| 2024 | $728.50M | 6.71% |
| 2023 | $682.70M | 58.73% |
| 2022 | $430.11M | 10.14% |
| 2021 | $390.51M | 3.35% |
| 2020 | $377.86M | 9.14% |
| 2019 | $346.21M | 29.90% |
| 2018 | $266.53M | 45.97% |
| 2017 | $182.59M | 17.34% |
| 2016 | $155.61M | 1.77% |
| 2015 | $152.91M | -16.64% |
| 2014 | $183.44M | -2.27% |
| 2013 | $187.70M | -1.01% |
| 2012 | $189.62M | 7.34% |
| 2011 | $176.65M | -5.11% |
| 2010 | $186.16M | -18.73% |
| 2009 | $229.06M | -7.98% |
| 2008 | $248.92M | 1.33% |
| 2007 | $245.66M | 163.38% |
| 2006 | $93.27M | -17.29% |
| 2005 | $112.76M | 8.15% |
| 2004 | $104.26M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|