Ringkjøbing Landbobank A/S
RILBA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2819
Ringkjøbing Landbobank A/S is a Danish financial institution that delivers a... Ringkjøbing Landbobank A/S is a Danish financial institution that delivers a wide array of banking services and products to its clientele. Its comprehensive offerings include various deposit schemes, credit facilities and guarantees, mortgage financing, and investment services such as securities trading. The bank also provides asset and wealth management, secure custody accounts, foreign currency exchange, and efficient payment processing solutions. Ringkjøbing Landbobank A/S was established in 1886 and is headquartered in Ringkøbing, Denmark.
Giá cổ phiếu
$279.44
Vốn hóa thị trường
$6.65B
Thay đổi (1 ngày)
-1.29%
Thay đổi (1 năm)
24.59%
Quốc gia
DK
Giao dịch Ringkjøbing Landbobank A/S (RILBA)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của Ringkjøbing Landbobank A/S (RILBA)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $679.75M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Ringkjøbing Landbobank A/S, lợi nhuận hiện tại của công ty là $679.75M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $428.21M, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $420.01M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Ringkjøbing Landbobank A/S từ 2004 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $679.75M | 41.58% |
| 2025 | $480.11M | 12.12% |
| 2024 | $428.21M | 1.95% |
| 2023 | $420.01M | 55.21% |
| 2022 | $270.61M | 15.05% |
| 2021 | $235.22M | 25.22% |
| 2020 | $187.84M | 0.50% |
| 2019 | $186.91M | 49.67% |
| 2018 | $124.88M | 5.44% |
| 2017 | $118.44M | 26.18% |
| 2016 | $93.86M | 9.50% |
| 2015 | $85.72M | -10.21% |
| 2014 | $95.47M | 9.72% |
| 2013 | $87.01M | 9.78% |
| 2012 | $79.26M | 19.70% |
| 2011 | $66.22M | 9.13% |
| 2010 | $60.67M | 3.08% |
| 2009 | $58.86M | -1.13% |
| 2008 | $59.54M | -33.46% |
| 2007 | $89.47M | -11.58% |
| 2006 | $101.19M | 76.86% |
| 2005 | $57.22M | 8.55% |
| 2004 | $52.71M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|