Top Markets
Coin of the day
Reliq Health Technologies Inc. Reliq Health Technologies Inc.

Reliq Health Technologies Inc.

RHT
Xếp hạng trong cổ phiếu #27242
Reliq Health Technologies Inc. is a medical technology provider specializing in... Reliq Health Technologies Inc. is a medical technology provider specializing in the development of secure virtual care and telemedicine platforms for the healthcare industry. The company's main offering is the iUGO Care platform, a Software-as-a-Service (SaaS) solution crafted to enable individuals with complex health conditions to receive care from the comfort of their homes. Founded in 2005, the firm operated under the name Moseda Technologies Inc. until May 2016, when it adopted its current identity. Reliq Health Technologies Inc. is headquartered in Hamilton, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.15779643
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-22
Vốn hóa thị trường
$34.24M
Thay đổi (1 ngày)
-0.61%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CA
Giao dịch Reliq Health Technologies Inc. (RHT)

Danh mục

Tỷ số P/E của Reliq Health Technologies Inc. (RHT)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Reliq Health Technologies Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Reliq Health Technologies Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
21.18 -
US
79.49 -
AU
43.15 -
US
-36.43 -
US
- -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.