Ramsay Health Care Limited
RHC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2285
Ramsay Health Care Limited is a prominent healthcare provider that manages and... Ramsay Health Care Limited is a prominent healthcare provider that manages and possesses hospitals. The company delivers medical services to both publicly funded and privately insured individuals. It maintains a substantial international presence, operating roughly 532 facilities across the Asia Pacific region, the United Kingdom, France, and the Nordic nations. Founded in 1964, its corporate headquarters are situated in Sydney, Australia.
Giá cổ phiếu
$38.09
Vốn hóa thị trường
$8.77B
Thay đổi (1 ngày)
-0.37%
Thay đổi (1 năm)
89.55%
Quốc gia
AU
Giao dịch Ramsay Health Care Limited (RHC)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Ramsay Health Care Limited (RHC)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 230.31M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Ramsay Health Care Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 230.31M. Vào cuối June 2024, công ty có 228.50M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Ramsay Health Care Limited (RHC) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 230.31M | -71.56% |
| 2025 | 809.66M | 254.34% |
| 2024 | 228.50M | 0.26% |
| 2023 | 227.90M | 0.04% |
| 2022 | 227.80M | 0.04% |
| 2021 | 227.70M | 9.42% |
| 2020 | 208.10M | 3.49% |
| 2019 | 201.08M | -0.16% |
| 2018 | 201.40M | 0.07% |
| 2017 | 201.27M | 0.16% |
| 2016 | 200.95M | -0.02% |
| 2015 | 200.99M | -0.05% |
| 2014 | 201.09M | 0.27% |
| 2013 | 200.54M | -0.14% |
| 2012 | 200.83M | -0.14% |
| 2011 | 201.11M | 2.36% |
| 2010 | 196.47M | 12.96% |
| 2009 | 173.94M | 0.53% |
| 2008 | 173.01M | 0.23% |
| 2007 | 172.62M | 0.43% |
| 2006 | 171.88M | 23.81% |
| 2005 | 138.83M | 7.78% |
| 2004 | 128.81M | 0.54% |
| 2003 | 128.12M | 1.00% |
| 2002 | 126.86M | 12.17% |
| 2001 | 113.10M | 3.96% |
| 2000 | 108.78M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 222.83M | -3.25% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 83.52M | -63.73% |
US
|
|
| 350.00M | 51.97% |
SA
|
|
| 2.18B | 846.65% |
BR
|