Ramsay Health Care Limited
RHC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2294
Ramsay Health Care Limited is a prominent healthcare provider that manages and... Ramsay Health Care Limited is a prominent healthcare provider that manages and possesses hospitals. The company delivers medical services to both publicly funded and privately insured individuals. It maintains a substantial international presence, operating roughly 532 facilities across the Asia Pacific region, the United Kingdom, France, and the Nordic nations. Founded in 1964, its corporate headquarters are situated in Sydney, Australia.
Giá cổ phiếu
$37.91
Vốn hóa thị trường
$8.73B
Thay đổi (1 ngày)
-0.88%
Thay đổi (1 năm)
85.14%
Quốc gia
AU
Giao dịch Ramsay Health Care Limited (RHC)
Danh mục
Healthcare
Thu nhập của Ramsay Health Care Limited (RHC)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $362.23M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Ramsay Health Care Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $362.23M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $256.80M, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $351.20M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Ramsay Health Care Limited từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $362.23M | 440.52% |
| 2025 | $67.02M | -73.90% |
| 2024 | $256.80M | -26.88% |
| 2023 | $351.20M | -2.68% |
| 2022 | $360.87M | -35.10% |
| 2021 | $556.06M | 72.86% |
| 2020 | $321.68M | -45.91% |
| 2019 | $594.73M | 32.09% |
| 2018 | $450.25M | -22.01% |
| 2017 | $577.29M | 9.31% |
| 2016 | $528.13M | 7.13% |
| 2015 | $492.99M | 18.05% |
| 2014 | $417.61M | 18.19% |
| 2013 | $353.33M | 2.71% |
| 2012 | $344.00M | 9.08% |
| 2011 | $315.37M | 68.68% |
| 2010 | $186.96M | 49.78% |
| 2009 | $124.82M | -7.90% |
| 2008 | $135.52M | 0.99% |
| 2007 | $134.19M | 45.65% |
| 2006 | $92.13M | 135.07% |
| 2005 | $39.19M | -0.41% |
| 2004 | $39.36M | 9.62% |
| 2003 | $35.90M | 46.31% |
| 2002 | $24.54M | 172.50% |
| 2001 | $9.00M | 95.69% |
| 2000 | $4.60M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.87B | 2,625.03% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| $3.87B | 966.99% |
US
|
|
| $687.82M | 89.88% |
SA
|
|
| $1.25B | 244.17% |
BR
|