Royal Gold, Inc.
RGLD
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1129
Royal Gold, Inc. and its subsidiaries engage in the acquisition and oversight... Royal Gold, Inc. and its subsidiaries engage in the acquisition and oversight of precious metal streams, royalty agreements, and related rights. The company's strategy involves securing these interests or providing capital for projects, whether currently producing or in their development phase, in exchange for future streams or royalty entitlements. Its portfolio primarily encompasses gold, silver, copper, nickel, zinc, lead, and cobalt. As of June 30, 2022, Royal Gold maintained ownership stakes in 185 properties spanning five continents, featuring interests in 41 operating mines and 19 projects under development. These stream and royalty holdings are distributed across various international regions, including the United States, Canada, Chile, the Dominican Republic, Australia, Africa, and Mexico. Royal Gold, Inc. was founded in 1981 and is headquartered in Denver, Colorado.
Giá cổ phiếu
$241.13
Vốn hóa thị trường
$20.46B
Thay đổi (1 ngày)
2.21%
Thay đổi (1 năm)
24.22%
Quốc gia
US
Giao dịch Royal Gold, Inc. (RGLD)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Royal Gold, Inc. (RGLD)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 24.52
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Royal Gold, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.52. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 33.15.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Royal Gold, Inc. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.52 | -5.99% |
| 2024 | 26.08 | -21.32% |
| 2023 | 33.15 | 7.16% |
| 2022 | 30.93 | 22.76% |
| 2021 | 25.20 | -38.34% |
| 2020 | 40.86 | -42.11% |
| 2019 | 70.59 | -231.75% |
| 2018 | -53.58 | -206.81% |
| 2017 | 50.16 | -182.57% |
| 2016 | -60.75 | -178.84% |
| 2015 | 77.05 | -2.33% |
| 2014 | 78.89 | 96.24% |
| 2013 | 40.20 | -17.13% |
| 2012 | 48.51 | 7.41% |
| 2011 | 45.16 | -53.66% |
| 2010 | 97.47 | 153.71% |
| 2009 | 38.42 | -5.16% |
| 2008 | 40.51 | 35.35% |
| 2007 | 29.93 | -46.60% |
| 2006 | 56.04 | 52.82% |
| 2005 | 36.67 | 11.28% |
| 2004 | 32.95 | -47.69% |
| 2003 | 63.00 | 191.40% |
| 2002 | 21.62 | -54.87% |
| 2001 | 47.91 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.03 | -42.77% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.