Reinet Investments S.C.A.
REINA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3465
Reinet Investments S.C.A. (REINA.AS), a Luxembourg-based entity, primarily... Reinet Investments S.C.A. (REINA.AS), a Luxembourg-based entity, primarily serves as a securitization vehicle. Its investment activities are conducted through its subsidiary, Reinet Fund S.C.A., F.I.S., which acquires various assets. Reinet Investments Manager S.A. acts as the general partner for this enterprise. The company, established in 1979, was originally named Richemont S.A. before officially changing to Reinet Investments S.C.A. in October 2008.
Giá cổ phiếu
$27.36
Vốn hóa thị trường
$4.97B
Thay đổi (1 ngày)
-3.84%
Thay đổi (1 năm)
-4.90%
Quốc gia
LU
Giao dịch Reinet Investments S.C.A. (REINA)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Reinet Investments S.C.A. (REINA)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2026: 0.00
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Reinet Investments S.C.A., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0.00. Vào cuối March 2024, công ty có 8.85M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Reinet Investments S.C.A. (REINA) từ 2009 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.00 | -100.00% |
| 2025 | 181.79M | 1,955.15% |
| 2024 | 8.85M | -95.14% |
| 2023 | 182.00M | -1.25% |
| 2022 | 184.30M | 0.00% |
| 2021 | 184.30M | -1.29% |
| 2020 | 186.70M | -2.21% |
| 2019 | 190.92M | -2.54% |
| 2018 | 195.90M | 0.00% |
| 2017 | 195.90M | 0.00% |
| 2016 | 195.90M | 0.00% |
| 2015 | 195.90M | 0.00% |
| 2014 | 195.90M | 0.00% |
| 2013 | 195.90M | 0.00% |
| 2012 | 195.90M | 0.00% |
| 2011 | 195.90M | 0.00% |
| 2010 | 195.90M | 16.19% |
| 2009 | 168.60M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 154.80M | - |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 783.36M | - |
US
|
|
| 895.59M | - |
US
|
|
| 1.61B | - |
US
|