Reinet Investments S.C.A.
REINA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3431
Reinet Investments S.C.A. (REINA.AS), a Luxembourg-based entity, primarily... Reinet Investments S.C.A. (REINA.AS), a Luxembourg-based entity, primarily serves as a securitization vehicle. Its investment activities are conducted through its subsidiary, Reinet Fund S.C.A., F.I.S., which acquires various assets. Reinet Investments Manager S.A. acts as the general partner for this enterprise. The company, established in 1979, was originally named Richemont S.A. before officially changing to Reinet Investments S.C.A. in October 2008.
Giá cổ phiếu
$27.36
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$4.97B
Thay đổi (1 ngày)
-3.84%
Thay đổi (1 năm)
-13.39%
Quốc gia
LU
Giao dịch Reinet Investments S.C.A. (REINA)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Reinet Investments S.C.A. (REINA)
Doanh thu vào Mar 2026 TTM: $447.97M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Reinet Investments S.C.A., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $447.97M. Trong năm 2025, công ty đạt doanh thu $887.11M tăng so với doanh thu năm 2024, là $563.07M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Reinet Investments S.C.A. từ 2009 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $447.97M | -49.50% |
| 2025 | $887.11M | 57.55% |
| 2024 | $563.07M | -546.53% |
| 2023 | $-126.10M | -118.86% |
| 2022 | $668.75M | -43.98% |
| 2021 | $1.19B | -423.18% |
| 2020 | $-369.38M | 133.41% |
| 2019 | $-158.25M | -84.72% |
| 2018 | $-1.04B | -219.09% |
| 2017 | $869.52M | 331.68% |
| 2016 | $201.43M | -81.15% |
| 2015 | $1.07B | 725.32% |
| 2014 | $129.47M | -74.29% |
| 2013 | $503.65M | -60.98% |
| 2012 | $1.29B | 177.35% |
| 2011 | $465.42M | -54.37% |
| 2010 | $1.02B | 32.20% |
| 2009 | $771.53M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $28.54B | 6,271.42% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| $16.04B | 3,481.50% |
US
|
|
| $21.06B | 4,601.22% |
US
|
|
| $5.40B | 1,106.32% |
US
|