Reece Limited
REH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2573
Reece Limited operates as a major distributor of various essential products... Reece Limited operates as a major distributor of various essential products across Australia, the United States, and New Zealand. Its comprehensive product range includes plumbing, bathroom amenities, heating, ventilation, and air-conditioning (HVAC) systems, waterworks supplies, and refrigeration equipment. The company also provides solutions for irrigation, swimming pools, fire protection, and kitchen installations. Serving a diverse clientele, Reece caters to trade professionals, retail businesses, commercial enterprises, and large-scale infrastructure projects. Its products are sold under well-known brands such as Reece, Viadux, Actrol, and Metaflex. Established in 1919, the company, with its headquarters in Cremorne, Australia, was formerly known as Reece Australia Limited, adopting its current name in November 2015.
Giá cổ phiếu
$12.05
Vốn hóa thị trường
$7.41B
Thay đổi (1 ngày)
-1.21%
Thay đổi (1 năm)
57.41%
Quốc gia
AU
Giao dịch Reece Limited (REH)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Reece Limited (REH)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 33.76
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Reece Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 33.76. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 38.31.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Reece Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 33.76 | 15.74% |
| 2025 | 29.17 | -23.86% |
| 2024 | 38.31 | 23.83% |
| 2023 | 30.94 | 36.40% |
| 2022 | 22.68 | -57.53% |
| 2021 | 53.40 | 131.78% |
| 2020 | 23.04 | -16.42% |
| 2019 | 27.57 | -2.13% |
| 2018 | 28.17 | 51.25% |
| 2017 | 18.62 | 2.93% |
| 2016 | 18.09 | -6.46% |
| 2015 | 19.34 | -16.18% |
| 2014 | 23.08 | 17.95% |
| 2013 | 19.56 | 30.89% |
| 2012 | 14.95 | -8.69% |
| 2011 | 16.37 | -17.64% |
| 2010 | 19.88 | 13.55% |
| 2009 | 17.50 | 0.80% |
| 2008 | 17.36 | -31.83% |
| 2007 | 25.47 | 53.67% |
| 2006 | 16.58 | 3.04% |
| 2005 | 16.09 | 27.61% |
| 2004 | 12.61 | -11.28% |
| 2003 | 14.21 | -19.04% |
| 2002 | 17.55 | 31.81% |
| 2001 | 13.32 | 54.96% |
| 2000 | 8.59 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 33.91 | 0.44% |
US
|
|
| 41.94 | 24.22% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 23.99 | -28.93% |
US
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.