Regency Centers Corporation Regency Centers Corporation

Regency Centers Corporation

REG

Xếp hạng trong cổ phiếu #1607
Regency Centers is recognized as a leading national entity specializing in the... Regency Centers is recognized as a leading national entity specializing in the ownership, management, and development of retail complexes. These properties are strategically located in prosperous and densely populated market regions. The company's portfolio showcases a collection of thriving sites, expertly curated with high-performing supermarkets, popular eateries, essential service businesses, and premier retailers, all deeply integrated with their local neighborhoods, communities, and clientele. Operating as a comprehensive real estate firm, Regency Centers is a qualified Real Estate Investment Trust (REIT), characterized by its self-administered and self-managed structure, and is a respected constituent of the S&P 500 Index.
Giá cổ phiếu
$73.45
Vốn hóa thị trường
$13.45B
Thay đổi (1 ngày)
1.44%
Thay đổi (1 năm)
1.72%
Quốc gia
US
Giao dịch Regency Centers Corporation (REG)

Danh mục

Real Estate
Tỷ số P/E của Regency Centers Corporation (REG)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 20.33
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Regency Centers Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 20.33. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 35.04.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Regency Centers Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 20.33 -17.95%
2025 24.78 -29.28%
2024 35.04 8.27%
2023 32.36 45.87%
2022 22.19 -37.49%
2021 35.49 -79.35%
2020 171.87 295.58%
2019 43.45 8.68%
2018 39.98 -36.22%
2017 62.68 48.64%
2016 42.17 -1.59%
2015 42.85 36.30%
2014 31.44 11.31%
2013 28.24 -82.70%
2012 163.27 153.86%
2011 64.32 -77.44%
2010 285.03 -488.39%
2009 -73.39 -436.17%
2008 21.83 -0.02%
2007 21.84 -10.67%
2006 24.44 4.00%
2005 23.50 -4.84%
2004 24.70 37.08%
2003 18.02 5.45%
2002 17.09 7.72%
2001 15.86 3.03%
2000 15.40 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
14.05 -30.88%
US
40.27 98.07%
US
- -
US
8.03 -60.49%
FR
9.11 -55.22%
AU
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.