Regency Centers Corporation
REG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1606
Regency Centers is recognized as a leading national entity specializing in the... Regency Centers is recognized as a leading national entity specializing in the ownership, management, and development of retail complexes. These properties are strategically located in prosperous and densely populated market regions. The company's portfolio showcases a collection of thriving sites, expertly curated with high-performing supermarkets, popular eateries, essential service businesses, and premier retailers, all deeply integrated with their local neighborhoods, communities, and clientele. Operating as a comprehensive real estate firm, Regency Centers is a qualified Real Estate Investment Trust (REIT), characterized by its self-administered and self-managed structure, and is a respected constituent of the S&P 500 Index.
Giá cổ phiếu
$73.31
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$13.42B
Thay đổi (1 ngày)
0.36%
Thay đổi (1 năm)
1.47%
Quốc gia
US
Giao dịch Regency Centers Corporation (REG)
Danh mục
Real Estate
Biên lợi nhuận hoạt động của Regency Centers Corporation (REG)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 40.33%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Regency Centers Corporation, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 40.33%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 64.44%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Regency Centers Corporation từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 40.33% | 8.91% |
| 2025 | 37.03% | -42.54% |
| 2024 | 64.44% | 80.40% |
| 2023 | 35.72% | -9.57% |
| 2022 | 39.50% | -3.56% |
| 2021 | 40.96% | 57.48% |
| 2020 | 26.01% | -31.21% |
| 2019 | 37.81% | 11.50% |
| 2018 | 33.91% | 34.56% |
| 2017 | 25.20% | -42.43% |
| 2016 | 43.77% | 9.02% |
| 2015 | 40.15% | -8.21% |
| 2014 | 43.74% | 28.01% |
| 2013 | 34.17% | -27.41% |
| 2012 | 47.07% | 26.70% |
| 2011 | 37.15% | -11.19% |
| 2010 | 41.83% | -23.51% |
| 2009 | 54.69% | 24.13% |
| 2008 | 44.06% | -19.45% |
| 2007 | 54.70% | -6.32% |
| 2006 | 58.39% | 15.65% |
| 2005 | 50.49% | -8.73% |
| 2004 | 55.32% | 15.61% |
| 2003 | 47.85% | -8.25% |
| 2002 | 52.15% | -1.84% |
| 2001 | 53.13% | -2.98% |
| 2000 | 54.76% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 47.40% | -98.82% |
US
|
|
| 29.19% | -99.28% |
US
|
|
| 58.37% | -98.55% |
FR
|
|
| 0.00% | - |
US
|
|
| 66.86% | -98.34% |
AU
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.