Redrow plc
RDW
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4445
Operating within the United Kingdom, Redrow plc is primarily involved in the... Operating within the United Kingdom, Redrow plc is primarily involved in the construction of residential properties. Its operations encompass the procurement of suitable land, subsequent development, and the eventual sale of housing units. This enterprise was established in 1974 and maintains its principal office in Flintshire, UK.
Giá cổ phiếu
$10.20
Đồng bộ lần cuối: 2024-08-22
Vốn hóa thị trường
$3.50B
Thay đổi (1 ngày)
-3.78%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch Redrow plc (RDW)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Redrow plc (RDW)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2023: 321.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Redrow plc, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 321.00M. Vào cuối June 2022, công ty có 342.00M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Redrow plc (RDW) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 321.00M | -1.83% |
| 2023 | 327.00M | -4.39% |
| 2022 | 342.00M | -0.58% |
| 2021 | 344.00M | 0.29% |
| 2020 | 343.00M | -3.65% |
| 2019 | 356.00M | 3.55% |
| 2018 | 343.81M | 0.00% |
| 2017 | 343.81M | 0.00% |
| 2016 | 343.81M | -0.82% |
| 2015 | 346.67M | 0.41% |
| 2014 | 345.24M | -0.25% |
| 2013 | 346.10M | 16.51% |
| 2012 | 297.05M | 2.50% |
| 2011 | 289.81M | 10.41% |
| 2010 | 262.48M | 0.24% |
| 2009 | 261.84M | 31.14% |
| 2008 | 199.65M | 0.25% |
| 2007 | 199.15M | 0.25% |
| 2006 | 198.66M | 0.13% |
| 2005 | 198.41M | 0.19% |
| 2004 | 198.03M | 0.19% |
| 2003 | 197.66M | 0.13% |
| 2002 | 197.41M | -9.91% |
| 2001 | 219.13M | -21.76% |
| 2000 | 280.07M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 287.50M | -10.44% |
US
|
|
| 191.71M | -40.28% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 2.74M | -99.15% |
US
|
|
| - | - |
JP
|