Rémy Cointreau S.A.
RCO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4784
Rémy Cointreau S.A. is a prominent company engaged in the manufacturing,... Rémy Cointreau S.A. is a prominent company engaged in the manufacturing, commercialization, and worldwide distribution of a diverse range of liqueurs and spirits. Its business operations are strategically divided into three main divisions: Rémy Martin, Liqueurs & Spirits, and Partner Brands. The company boasts an extensive product portfolio featuring various alcoholic beverages, including renowned liqueurs, brandies, gins, single malt whiskies, rums, wines, and champagnes. These offerings are marketed under well-established brands such as Cointreau, Metaxa, St-Rémy, Mount Gay, Bruichladdich, Port Charlotte, Octomore, The Botanist, Westland, LOUIS XIII, and Domaine des Hautes Glaces. With a significant global footprint, Rémy Cointreau serves consumers across Europe, the Middle East, Africa, the Americas, Asia, Australia, and New Zealand. The company, which traces its origins back to 1724, maintains its corporate headquarters in Cognac, France.
Giá cổ phiếu
$58.06
Vốn hóa thị trường
$3.06B
Thay đổi (1 ngày)
3.40%
Thay đổi (1 năm)
-0.99%
Quốc gia
FR
Giao dịch Rémy Cointreau S.A. (RCO)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Rémy Cointreau S.A. (RCO)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 34.05
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Rémy Cointreau S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 34.05. Vào cuối năm 2025, công ty có P/E là 18.28.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Rémy Cointreau S.A. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 34.05 | 86.25% |
| 2025 | 18.28 | -28.26% |
| 2024 | 25.48 | -12.14% |
| 2023 | 29.00 | -34.66% |
| 2022 | 44.39 | -18.67% |
| 2021 | 54.58 | 24.69% |
| 2020 | 43.77 | 18.64% |
| 2019 | 36.89 | -9.84% |
| 2018 | 40.92 | 7.90% |
| 2017 | 37.92 | 19.92% |
| 2016 | 31.62 | -11.74% |
| 2015 | 35.83 | -21.96% |
| 2014 | 45.91 | 35.98% |
| 2013 | 33.76 | -0.47% |
| 2012 | 33.92 | -8.14% |
| 2011 | 36.93 | 73.62% |
| 2010 | 21.27 | 118.86% |
| 2009 | 9.72 | -51.54% |
| 2008 | 20.05 | -120.00% |
| 2007 | -100.29 | -518.27% |
| 2006 | 23.98 | -28.28% |
| 2005 | 33.43 | 76.38% |
| 2004 | 18.95 | 47.15% |
| 2003 | 12.88 | -18.26% |
| 2002 | 15.76 | -9.34% |
| 2001 | 17.38 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.97 | -38.40% |
CN
|
|
| 13.01 | -61.78% |
CN
|
|
| 13.32 | -60.89% |
CN
|
|
| 55.03 | 61.65% |
IN
|
|
| 28.64 | -15.87% |
IT
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.