Royal Caribbean Cruises Ltd.
RCL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#312
Royal Caribbean Cruises Ltd. is a prominent global operator within the cruise... Royal Caribbean Cruises Ltd. is a prominent global operator within the cruise sector. The company manages several well-known cruise lines, such as Royal Caribbean International, Celebrity Cruises, Azamara, and Silversea Cruises. Through these brands, it offers a wide array of voyages that call upon approximately 1,000 different destinations across the globe. As of February 25, 2022, its expansive fleet comprised 61 vessels. Established in 1968, the company's corporate headquarters are situated in Miami, Florida.
Giá cổ phiếu
$291.46
Vốn hóa thị trường
$77.95B
Thay đổi (1 ngày)
1.15%
Thay đổi (1 năm)
-7.99%
Quốc gia
US
Giao dịch Royal Caribbean Cruises Ltd. (RCL)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Royal Caribbean Cruises Ltd. (RCL)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $18.68B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Royal Caribbean Cruises Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $18.68B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $16.49B tăng so với doanh thu năm 2023, là $13.90B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Royal Caribbean Cruises Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $18.68B | 4.17% |
| 2025 | $17.94B | 8.80% |
| 2024 | $16.49B | 18.60% |
| 2023 | $13.90B | 57.24% |
| 2022 | $8.84B | 477.02% |
| 2021 | $1.53B | -30.64% |
| 2020 | $2.21B | -79.83% |
| 2019 | $10.95B | 15.34% |
| 2018 | $9.49B | 8.16% |
| 2017 | $8.78B | 3.31% |
| 2016 | $8.50B | 2.38% |
| 2015 | $8.30B | 2.79% |
| 2014 | $8.07B | 1.43% |
| 2013 | $7.96B | 3.54% |
| 2012 | $7.69B | 2.00% |
| 2011 | $7.54B | 11.62% |
| 2010 | $6.75B | 14.65% |
| 2009 | $5.89B | -9.84% |
| 2008 | $6.53B | 6.23% |
| 2007 | $6.15B | 17.58% |
| 2006 | $5.23B | 6.66% |
| 2005 | $4.90B | 7.63% |
| 2004 | $4.56B | 20.38% |
| 2003 | $3.78B | 10.19% |
| 2002 | $3.43B | 9.19% |
| 2001 | $3.15B | 9.75% |
| 2000 | $2.87B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| $13.18B | -29.44% |
US
|
|
| $6.97B | -62.70% |
BM
|
|
| - | - |
US
|
|
| $15.70B | -15.96% |
US
|