Royal Caribbean Cruises Ltd.
RCL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#314
Royal Caribbean Cruises Ltd. is a prominent global operator within the cruise... Royal Caribbean Cruises Ltd. is a prominent global operator within the cruise sector. The company manages several well-known cruise lines, such as Royal Caribbean International, Celebrity Cruises, Azamara, and Silversea Cruises. Through these brands, it offers a wide array of voyages that call upon approximately 1,000 different destinations across the globe. As of February 25, 2022, its expansive fleet comprised 61 vessels. Established in 1968, the company's corporate headquarters are situated in Miami, Florida.
Giá cổ phiếu
$288.14
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$77.06B
Thay đổi (1 ngày)
2.03%
Thay đổi (1 năm)
-9.04%
Quốc gia
US
Giao dịch Royal Caribbean Cruises Ltd. (RCL)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Royal Caribbean Cruises Ltd. (RCL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 16.86
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Royal Caribbean Cruises Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 16.86. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 20.93.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Royal Caribbean Cruises Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 16.86 | -4.69% |
| 2025 | 17.69 | -15.47% |
| 2024 | 20.93 | 7.14% |
| 2023 | 19.53 | -434.11% |
| 2022 | -5.85 | 58.81% |
| 2021 | -3.68 | 33.32% |
| 2020 | -2.76 | -118.56% |
| 2019 | 14.88 | 30.87% |
| 2018 | 11.37 | -27.82% |
| 2017 | 15.75 | 14.40% |
| 2016 | 13.77 | -58.74% |
| 2015 | 33.37 | 39.57% |
| 2014 | 23.91 | 8.75% |
| 2013 | 21.99 | -94.57% |
| 2012 | 405.19 | 4,479.24% |
| 2011 | 8.85 | -54.85% |
| 2010 | 19.60 | -41.11% |
| 2009 | 33.28 | 550.44% |
| 2008 | 5.12 | -65.81% |
| 2007 | 14.97 | 8.86% |
| 2006 | 13.75 | 5.87% |
| 2005 | 12.99 | -42.99% |
| 2004 | 22.78 | -5.06% |
| 2003 | 23.99 | 161.48% |
| 2002 | 9.18 | -25.23% |
| 2001 | 12.27 | 14.01% |
| 2000 | 10.77 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 37.80 | 124.16% |
US
|
|
| 27.26 | 61.68% |
BM
|
|
| - | - |
US
|
|
| 16.47 | -2.33% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.