Top Markets
Coin of the day
Rock Tech Lithium Inc. Rock Tech Lithium Inc.

Rock Tech Lithium Inc.

RCK
Xếp hạng trong cổ phiếu #24222
Rock Tech Lithium Inc. operates in the sector of lithium property exploration... Rock Tech Lithium Inc. operates in the sector of lithium property exploration and development. The company fully owns (100% interest) its key asset, the Georgia Lake lithium project, which is situated within Ontario's Thunder Bay Mining District and encompasses 277 claim units along with 41 mining leases. Incorporated in 2010, the company's corporate headquarters are located in Vancouver, Canada. It adopted the name Rock Tech Lithium Inc. in April 2010, having previously operated under the name Rock Tech Resources Inc.
Giá cổ phiếu
$0.52843456
Vốn hóa thị trường
$63.41M
Thay đổi (1 ngày)
2.86%
Thay đổi (1 năm)
-22.65%
Quốc gia
CA
Giao dịch Rock Tech Lithium Inc. (RCK)
Tỷ số P/E của Rock Tech Lithium Inc. (RCK)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Rock Tech Lithium Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Rock Tech Lithium Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -
AU
- -
MX
32.55 -
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.