Top Markets
Coin of the day
Robex Resources Inc. Robex Resources Inc.

Robex Resources Inc.

RBX
Xếp hạng trong cổ phiếu #7795
Robex Resources Inc. operates as a junior mining firm, specializing in the... Robex Resources Inc. operates as a junior mining firm, specializing in the entire lifecycle of gold deposits, from initial exploration and development through to full-scale production. Its primary operational asset is the Nampala mining permit, located in southern Mali. The company also holds four additional exploration licenses, specifically the Mininko and Kamasso permits, both situated in southern Mali, and the Sanoula permit, found in western Mali. Founded in 1985, Robex Resources Inc. is headquartered in Québec, Canada.
Giá cổ phiếu
$5.28
Đồng bộ lần cuối: 2026-04-17
Vốn hóa thị trường
$1.46B
Thay đổi (1 ngày)
4.35%
Thay đổi (1 năm)
122.91%
Quốc gia
CA
Giao dịch Robex Resources Inc. (RBX)
Tỷ số P/E của Robex Resources Inc. (RBX)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Robex Resources Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Robex Resources Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.