Top Markets
Coin of the day
Reckitt Benckiser Group plc Reckitt Benckiser Group plc

Reckitt Benckiser Group plc

RKT
Xếp hạng trong cổ phiếu #13957
Reckitt Benckiser Group Plc engages in the manufacture and trade of consumer... Reckitt Benckiser Group Plc engages in the manufacture and trade of consumer brand products including Air Wick, Calgon, Cillit Bang, Clearasil, Dettol, Durex, Enfamil, Finish, Gaviscon, Harpic, Lysol, Mortein, Mucinex, Nurofen, Nutramigen, Strepsils, Vanish, Veet, and Woolite. It operates through the following segments: Hygiene, Health, and Nutrition. The company was founded by Isaac Reckitt in 1840 and is headquartered in Slough, the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$68.47
Vốn hóa thị trường
$434.83M
Thay đổi (1 ngày)
-0.08%
Thay đổi (1 năm)
214.52%
Quốc gia
GB
Giao dịch Reckitt Benckiser Group plc (RKT)
Tỷ số P/E của Reckitt Benckiser Group plc (RKT)
Tỷ số P/E vào September 2026 TTM: 12.09
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Reckitt Benckiser Group plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 12.09. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 23.80.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Reckitt Benckiser Group plc từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 12.09 -48.99%
2024 23.71 -0.36%
2023 23.80 34.74%
2022 17.66 -101.25%
2021 -1.41K -3,710.40%
2020 39.18 -350.05%
2019 -15.67 -179.78%
2018 19.64 36.45%
2017 14.40 -45.61%
2016 26.47 3.00%
2015 25.70 13.78%
2014 22.58 14.05%
2013 19.80 28.91%
2012 15.36 15.84%
2011 13.26 -18.55%
2010 16.28 -3.52%
2009 16.87 3.17%
2008 16.36 -26.37%
2007 22.21 -12.68%
2006 25.44 21.91%
2005 20.87 1.38%
2004 20.58 12.65%
2003 18.27 -12.16%
2002 20.80 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
21.50 77.77%
US
32.48 168.57%
FR
35.31 191.93%
US
31.31 158.91%
IN
- -
DE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.