RB Global, Inc. RB Global, Inc.

RB Global, Inc.

RBA

Xếp hạng trong cổ phiếu #1463
RB Global, Inc. functions as a comprehensive global omnichannel platform,... RB Global, Inc. functions as a comprehensive global omnichannel platform, delivering valuable insights, diverse services, and efficient transaction solutions to facilitate the buying and selling of commercial equipment and vehicles worldwide. Its extensive brand portfolio includes Ritchie Bros., a leading auctioneer specializing in online bidding for commercial assets; IAA, a digital hub connecting vehicle purchasers and vendors; Rouse Services, which offers expertise in asset management, data-driven intelligence, and performance benchmarking; SmartEquip, a technological framework supporting the entire equipment lifecycle; Xcira, providing cutting-edge live simulcast auction technologies; and Veritread, an online marketplace dedicated to heavy haul transportation solutions. The company caters to a broad spectrum of asset categories, such as automotive, commercial transportation, construction, government surplus, lifting and material handling, energy, mining, and agriculture. Founded in 1958, RB Global, Inc. maintains its primary corporate office in Westchester, Illinois.
Giá cổ phiếu
$80.86
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$14.98B
Thay đổi (1 ngày)
1.52%
Thay đổi (1 năm)
-19.04%
Quốc gia
US
Giao dịch RB Global, Inc. (RBA)

Danh mục

Industrials
Tỷ số P/E của RB Global, Inc. (RBA)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 37.43
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của RB Global, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 37.43. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 54.08.
Lịch sử tỷ lệ P/E của RB Global, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 37.43 -6.81%
2024 40.17 -25.72%
2023 54.08 169.89%
2022 20.04 -54.92%
2021 44.45 -0.31%
2020 44.59 42.59%
2019 31.27 7.44%
2018 29.11 -31.84%
2017 42.70 8.17%
2016 39.48 108.30%
2015 18.95 -40.22%
2014 31.70 21.27%
2013 26.14 -6.49%
2012 27.96 -8.60%
2011 30.59 -17.47%
2010 37.07 46.88%
2009 25.24 14.09%
2008 22.12 -41.13%
2007 37.57 -0.24%
2006 37.67 39.02%
2005 27.09 -30.23%
2004 38.83 22.93%
2003 31.59 65.00%
2002 19.14 -8.02%
2001 20.81 1.26%
2000 20.55 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
40.67 8.64%
US
- -
CA
16.84 -55.01%
US
19.36 -48.28%
AU
28.53 -23.79%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.