RB Global, Inc.
RBA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1477
RB Global, Inc. functions as a comprehensive global omnichannel platform,... RB Global, Inc. functions as a comprehensive global omnichannel platform, delivering valuable insights, diverse services, and efficient transaction solutions to facilitate the buying and selling of commercial equipment and vehicles worldwide. Its extensive brand portfolio includes Ritchie Bros., a leading auctioneer specializing in online bidding for commercial assets; IAA, a digital hub connecting vehicle purchasers and vendors; Rouse Services, which offers expertise in asset management, data-driven intelligence, and performance benchmarking; SmartEquip, a technological framework supporting the entire equipment lifecycle; Xcira, providing cutting-edge live simulcast auction technologies; and Veritread, an online marketplace dedicated to heavy haul transportation solutions. The company caters to a broad spectrum of asset categories, such as automotive, commercial transportation, construction, government surplus, lifting and material handling, energy, mining, and agriculture. Founded in 1958, RB Global, Inc. maintains its primary corporate office in Westchester, Illinois.
Giá cổ phiếu
$79.65
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$14.75B
Thay đổi (1 ngày)
-5.62%
Thay đổi (1 năm)
-20.12%
Quốc gia
US
Giao dịch RB Global, Inc. (RBA)
Danh mục
Industrials
Lịch sử cổ tức của RB Global, Inc. (RBA)
RB Global, Inc. (mã cổ phiếu: RBA) đã thực hiện tổng cộng 92 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $15.02
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0139
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $15.02
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0139
Các khoản chi trả cổ tức của RB Global, Inc. (RBA) từ 2003 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.31 | -74.17% |
| 2025 | $1.20 | 7.14% |
| 2024 | $1.12 | -48.15% |
| 2023 | $2.16 | 107.69% |
| 2022 | $1.04 | 10.64% |
| 2021 | $0.94 | 11.90% |
| 2020 | $0.84 | 10.53% |
| 2019 | $0.76 | 8.57% |
| 2018 | $0.7 | 2.94% |
| 2017 | $0.68 | 3.03% |
| 2016 | $0.66 | 10.00% |
| 2015 | $0.6 | 11.11% |
| 2014 | $0.54 | 7.14% |
| 2013 | $0.504 | 7.23% |
| 2012 | $0.47 | 8.05% |
| 2011 | $0.435 | 6.10% |
| 2010 | $0.41 | 7.89% |
| 2009 | $0.38 | 11.76% |
| 2008 | $0.34 | 13.33% |
| 2007 | $0.3 | 15.38% |
| 2006 | $0.26 | 34.44% |
| 2005 | $0.1934 | 56.73% |
| 2004 | $0.1234 | 146.80% |
| 2003 | $0.05 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.31 | -74.17% |
| 2025 | $1.20 | 7.14% |
| 2024 | $1.12 | -48.15% |
| 2023 | $2.16 | 107.69% |
| 2022 | $1.04 | 10.64% |
| 2021 | $0.94 | 11.90% |
| 2020 | $0.84 | 10.53% |
| 2019 | $0.76 | 8.57% |
| 2018 | $0.7 | 2.94% |
| 2017 | $0.68 | 3.03% |
| 2016 | $0.66 | 10.00% |
| 2015 | $0.6 | 11.11% |
| 2014 | $0.54 | 6.93% |
| 2013 | $0.505 | 7.45% |
| 2012 | $0.47 | 8.05% |
| 2011 | $0.435 | 6.10% |
| 2010 | $0.41 | 7.89% |
| 2009 | $0.38 | -24.00% |
| 2008 | $0.5 | -44.44% |
| 2007 | $0.9 | 15.38% |
| 2006 | $0.78 | 34.48% |
| 2005 | $0.58 | 30.34% |
| 2004 | $0.445 | -75.28% |
| 2003 | $1.80 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 58.00% |
US
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 75.00% |
AU
|
|
| 7.00% |
US
|