Radico Khaitan Limited
RADICO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2913
Based in New Delhi, India, Radico Khaitan Limited is a prominent manufacturer... Based in New Delhi, India, Radico Khaitan Limited is a prominent manufacturer and distributor of Indian Made Foreign Liquor (IMFL) within the Indian market. Established in 1943, originally known as Rampur Distillery Company, the firm offers a diverse portfolio of spirits, including whiskies, brandies, rums, and white spirits. Its well-known brands include Magic Moments and Magic Moments Verve Vodka, Morpheus and Morpheus Blue Brandy, 8PM and 8PM Premium Black Whisky, 1965 The Spirit of Victory Rum, Rampur Indian Single Malt Whisky, Jaisalmer Indian Craft Gin, Contessa Rum, Old Admiral Brandy, After Dark Whisky, Pluton Bay Rum, and Regal Talon Whisky. Beyond its own production, the company provides bottling services for other spirit manufacturers. Radico Khaitan also boasts a substantial international presence, exporting its products to approximately 85 nations worldwide.
Giá cổ phiếu
$47.17
Vốn hóa thị trường
$6.32B
Thay đổi (1 ngày)
-3.64%
Thay đổi (1 năm)
25.73%
Quốc gia
IN
Giao dịch Radico Khaitan Limited (RADICO)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Radico Khaitan Limited (RADICO)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 84.73
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Radico Khaitan Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 84.73. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 88.33.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Radico Khaitan Limited từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 84.73 | -5.99% |
| 2025 | 90.13 | 2.04% |
| 2024 | 88.33 | 21.89% |
| 2023 | 72.47 | 60.74% |
| 2022 | 45.08 | 67.07% |
| 2021 | 26.99 | 72.77% |
| 2020 | 15.62 | -42.39% |
| 2019 | 27.11 | -29.45% |
| 2018 | 38.43 | 69.21% |
| 2017 | 22.71 | 37.68% |
| 2016 | 16.50 | -6.34% |
| 2015 | 17.61 | -35.18% |
| 2014 | 27.18 | 22.09% |
| 2013 | 22.26 | -19.25% |
| 2012 | 27.56 | 16.52% |
| 2011 | 23.66 | -25.88% |
| 2010 | 31.92 | -68.31% |
| 2009 | 100.72 | 212.81% |
| 2008 | 32.20 | 13.76% |
| 2007 | 28.30 | -18.24% |
| 2006 | 34.62 | 94.92% |
| 2005 | 17.76 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
BE
|
|
| - | - |
MX
|
|
| - | - |
NL
|
|
| - | - |
BR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.