Top Markets
Coin of the day
Quercus TFI S.A. Quercus TFI S.A.

Quercus TFI S.A.

QRS
Xếp hạng trong cổ phiếu #18531
Quercus TFI S.A., a publicly traded investment management company established... Quercus TFI S.A., a publicly traded investment management company established in August 2007, is based in Warsaw, Poland. The firm provides investment management and advisory services, primarily serving affluent and ultra-high-net-worth individuals. It develops and administers a diverse portfolio of mutual funds, covering equity, fixed income, commodity, multi-asset, and balanced strategies, while also managing customized portfolios tailored for individual clients. The company allocates capital across public equity, fixed income, and alternative markets, including commodities. Its investment approach relies on fundamental analysis, supported by proprietary in-house research, with a general emphasis on companies operating within the service sector.
Giá cổ phiếu
$3.80
Vốn hóa thị trường
$192.19M
Thay đổi (1 ngày)
-1.32%
Thay đổi (1 năm)
22.67%
Quốc gia
PL
Giao dịch Quercus TFI S.A. (QRS)
Biên lợi nhuận hoạt động của Quercus TFI S.A. (QRS)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Quercus TFI S.A., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Quercus TFI S.A. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
31.12% -
US
52.08% -
US
0.00% -
SE
17.65% -
US
60.60% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.