Top Markets
Coin of the day
Qatar National Cement Company (Q.P.S.C.) Qatar National Cement Company (Q.P.S.C.)

Qatar National Cement Company (Q.P.S.C.)

QNCD
Xếp hạng trong cổ phiếu #13757
Qatar National Cement Company (Q.P.S.C.) is a Qatari entity specializing in the... Qatar National Cement Company (Q.P.S.C.) is a Qatari entity specializing in the production and distribution of various construction materials, including cement, washed sand, and other related derivatives, within Qatar. Its comprehensive product portfolio encompasses ordinary Portland cement, sulphate resistant cement, hydrated and calcined lime, Portland pulverized fuel ash cement, and calcium carbonate. The company was established in 1965 and is based in Doha, Qatar.
Giá cổ phiếu
$0.71007275
Vốn hóa thị trường
$464.05M
Thay đổi (1 ngày)
-0.54%
Thay đổi (1 năm)
-24.00%
Quốc gia
QA
Giao dịch Qatar National Cement Company (Q.P.S.C.) (QNCD)
Tỷ số P/E của Qatar National Cement Company (Q.P.S.C.) (QNCD)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Qatar National Cement Company (Q.P.S.C.), tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Qatar National Cement Company (Q.P.S.C.) từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.