QBE Insurance Group Limited
QBE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#886
QBE Insurance Group Limited engages in underwriting general insurance and... QBE Insurance Group Limited engages in underwriting general insurance and reinsurance risks in the Australia Pacific, North America, and internationally. The company offers commercial and domestic property, agriculture, public/product liability, motor and motor casualty, professional indemnity, workers' compensation, accident, health, financial and credit, and other insurance products, as well as marine, energy and aviation insurance products. It also manages Lloyd’s syndicates, as well as provides investment management services. The company was founded in 1886 and is headquartered in Sydney, Australia.
Giá cổ phiếu
$18.22
Vốn hóa thị trường
$27.22B
Thay đổi (1 ngày)
-0.65%
Thay đổi (1 năm)
38.83%
Quốc gia
AU
Giao dịch QBE Insurance Group Limited (QBE)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của QBE Insurance Group Limited (QBE)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.50B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của QBE Insurance Group Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.50B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.49B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của QBE Insurance Group Limited (QBE) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.50B | -3.74% |
| 2024 | 1.56B | 4.52% |
| 2023 | 1.49B | 0.54% |
| 2022 | 1.48B | 0.54% |
| 2021 | 1.47B | 3.73% |
| 2020 | 1.42B | 7.90% |
| 2019 | 1.32B | -2.23% |
| 2018 | 1.35B | -1.25% |
| 2017 | 1.36B | -0.44% |
| 2016 | 1.37B | 0.22% |
| 2015 | 1.37B | 5.80% |
| 2014 | 1.29B | 6.78% |
| 2013 | 1.21B | 3.51% |
| 2012 | 1.17B | 7.44% |
| 2011 | 1.09B | 5.32% |
| 2010 | 1.03B | 2.99% |
| 2009 | 1.00B | 12.70% |
| 2008 | 890.00M | 4.34% |
| 2007 | 853.00M | 7.30% |
| 2006 | 795.00M | 5.02% |
| 2005 | 757.00M | 8.76% |
| 2004 | 696.00M | 8.92% |
| 2003 | 639.00M | 6.68% |
| 2002 | 599.00M | 26.91% |
| 2001 | 472.00M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 393.00M | -73.78% |
CH
|
|
| 581.69M | -61.19% |
US
|
|
| 210.50M | -85.96% |
US
|
|
| 256.00M | -82.92% |
US
|
|
| - | - |
JP
|