QBE Insurance Group Limited
QBE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#886
QBE Insurance Group Limited engages in underwriting general insurance and... QBE Insurance Group Limited engages in underwriting general insurance and reinsurance risks in the Australia Pacific, North America, and internationally. The company offers commercial and domestic property, agriculture, public/product liability, motor and motor casualty, professional indemnity, workers' compensation, accident, health, financial and credit, and other insurance products, as well as marine, energy and aviation insurance products. It also manages Lloyd’s syndicates, as well as provides investment management services. The company was founded in 1886 and is headquartered in Sydney, Australia.
Giá cổ phiếu
$18.22
Vốn hóa thị trường
$27.22B
Thay đổi (1 ngày)
-0.65%
Thay đổi (1 năm)
38.83%
Quốc gia
AU
Giao dịch QBE Insurance Group Limited (QBE)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của QBE Insurance Group Limited (QBE)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 12.40
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của QBE Insurance Group Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 12.40. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 11.11.
Lịch sử tỷ lệ P/E của QBE Insurance Group Limited từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 12.40 | 19.25% |
| 2024 | 10.40 | -6.35% |
| 2023 | 11.11 | -51.93% |
| 2022 | 23.11 | 42.47% |
| 2021 | 16.22 | -363.60% |
| 2020 | -6.15 | -128.43% |
| 2019 | 21.64 | -11.92% |
| 2018 | 24.57 | -368.39% |
| 2017 | -9.15 | -163.06% |
| 2016 | 14.51 | -20.47% |
| 2015 | 18.25 | 14.57% |
| 2014 | 15.93 | -132.54% |
| 2013 | -48.95 | -381.31% |
| 2012 | 17.40 | -14.69% |
| 2011 | 20.40 | 35.87% |
| 2010 | 15.01 | 15.30% |
| 2009 | 13.02 | 4.38% |
| 2008 | 12.48 | -15.58% |
| 2007 | 14.78 | 21.05% |
| 2006 | 12.21 | -10.33% |
| 2005 | 13.61 | -101.14% |
| 2004 | -1.19K | 16.75% |
| 2003 | -1.02K | -120.94% |
| 2002 | 4.87K | -1,173.51% |
| 2001 | -453.74 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 12.30 | -0.80% |
CH
|
|
| 10.73 | -13.51% |
US
|
|
| 9.97 | -19.64% |
US
|
|
| 4.66 | -62.44% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.