QBE Insurance Group Limited
QBE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#880
QBE Insurance Group Limited engages in underwriting general insurance and... QBE Insurance Group Limited engages in underwriting general insurance and reinsurance risks in the Australia Pacific, North America, and internationally. The company offers commercial and domestic property, agriculture, public/product liability, motor and motor casualty, professional indemnity, workers' compensation, accident, health, financial and credit, and other insurance products, as well as marine, energy and aviation insurance products. It also manages Lloyd’s syndicates, as well as provides investment management services. The company was founded in 1886 and is headquartered in Sydney, Australia.
Giá cổ phiếu
$18.27
Vốn hóa thị trường
$27.30B
Thay đổi (1 ngày)
0.43%
Thay đổi (1 năm)
38.56%
Quốc gia
AU
Giao dịch QBE Insurance Group Limited (QBE)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của QBE Insurance Group Limited (QBE)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $2.90B
Theo báo cáo tài chính gần đây của QBE Insurance Group Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $2.90B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $1.84B, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $676.00M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của QBE Insurance Group Limited từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.90B | 26.54% |
| 2024 | $2.29B | 24.71% |
| 2023 | $1.84B | 171.75% |
| 2022 | $676.00M | -25.96% |
| 2021 | $913.00M | -162.02% |
| 2020 | $-1.47B | -319.05% |
| 2019 | $672.00M | 7.18% |
| 2018 | $627.00M | -179.07% |
| 2017 | $-793.00M | -173.97% |
| 2016 | $1.07B | 12.49% |
| 2015 | $953.00M | 2.36% |
| 2014 | $931.00M | -307.81% |
| 2013 | $-448.00M | -147.61% |
| 2012 | $941.00M | 8.41% |
| 2011 | $868.00M | -45.11% |
| 2010 | $1.58B | -19.48% |
| 2009 | $1.96B | 66.62% |
| 2008 | $1.18B | -39.93% |
| 2007 | $1.96B | 23.94% |
| 2006 | $1.58B | 93.73% |
| 2005 | $817.27M | -3.11% |
| 2004 | $843.50M | 46.64% |
| 2003 | $575.23M | 486.45% |
| 2002 | $98.09M | -443.66% |
| 2001 | $-28.54M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $11.09B | 282.61% |
CH
|
|
| $14.69B | 406.82% |
US
|
|
| $10.33B | 256.43% |
US
|
|
| $16.99B | 485.92% |
US
|
|
| - | - |
JP
|