Qantas Airways Limited
QAN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2259
Headquartered in Mascot, Australia, Qantas Airways Limited is an airline... Headquartered in Mascot, Australia, Qantas Airways Limited is an airline providing extensive air transportation services, both domestically within Australia and internationally. Its business is organized into several key segments: Qantas Domestic, Qantas International, the Jetstar Group, and Qantas Loyalty. The company's service portfolio encompasses passenger air travel, air cargo, and express freight solutions, alongside customer loyalty recognition programs. As of June 30, 2022, the company operated a fleet totaling 322 aircraft, deployed across its Qantas and Jetstar brands. Qantas Airways Limited has a long history, having been established in 1920.
Giá cổ phiếu
$5.89
Vốn hóa thị trường
$8.92B
Thay đổi (1 ngày)
0.42%
Thay đổi (1 năm)
-15.08%
Quốc gia
AU
Giao dịch Qantas Airways Limited (QAN)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Qantas Airways Limited (QAN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.50B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Qantas Airways Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.50B. Vào cuối June 2024, công ty có 1.65B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Qantas Airways Limited (QAN) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.50B | -3.05% |
| 2025 | 1.54B | -6.64% |
| 2024 | 1.65B | -9.08% |
| 2023 | 1.82B | -3.61% |
| 2022 | 1.89B | 0.16% |
| 2021 | 1.88B | 24.21% |
| 2020 | 1.52B | -7.05% |
| 2019 | 1.63B | -7.12% |
| 2018 | 1.76B | -5.23% |
| 2017 | 1.85B | -10.15% |
| 2016 | 2.06B | 0.16% |
| 2015 | 2.06B | -0.16% |
| 2014 | 2.06B | -2.34% |
| 2013 | 2.11B | -0.71% |
| 2012 | 2.13B | 0.00% |
| 2011 | 2.13B | 0.00% |
| 2010 | 2.13B | 8.42% |
| 2009 | 1.96B | 8.24% |
| 2008 | 1.81B | -2.33% |
| 2007 | 1.86B | 2.52% |
| 2006 | 1.81B | 3.00% |
| 2005 | 1.76B | 3.05% |
| 2004 | 1.71B | 5.52% |
| 2003 | 1.62B | 16.11% |
| 2002 | 1.39B | 16.76% |
| 2001 | 1.19B | 4.07% |
| 2000 | 1.15B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 655.00M | -56.22% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| 326.60M | -78.17% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|