Qantas Airways Limited
QAN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2263
Headquartered in Mascot, Australia, Qantas Airways Limited is an airline... Headquartered in Mascot, Australia, Qantas Airways Limited is an airline providing extensive air transportation services, both domestically within Australia and internationally. Its business is organized into several key segments: Qantas Domestic, Qantas International, the Jetstar Group, and Qantas Loyalty. The company's service portfolio encompasses passenger air travel, air cargo, and express freight solutions, alongside customer loyalty recognition programs. As of June 30, 2022, the company operated a fleet totaling 322 aircraft, deployed across its Qantas and Jetstar brands. Qantas Airways Limited has a long history, having been established in 1920.
Giá cổ phiếu
$5.89
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$8.91B
Thay đổi (1 ngày)
0.33%
Thay đổi (1 năm)
-14.91%
Quốc gia
AU
Giao dịch Qantas Airways Limited (QAN)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Qantas Airways Limited (QAN)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $17.77B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Qantas Airways Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $17.77B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $14.43B tăng so với doanh thu năm 2023, là $13.01B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Qantas Airways Limited từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $17.77B | 13.28% |
| 2025 | $15.68B | 8.66% |
| 2024 | $14.43B | 10.97% |
| 2023 | $13.01B | 116.75% |
| 2022 | $6.00B | 48.62% |
| 2021 | $4.04B | -58.36% |
| 2020 | $9.70B | -21.53% |
| 2019 | $12.36B | -0.69% |
| 2018 | $12.44B | 3.07% |
| 2017 | $12.07B | 2.69% |
| 2016 | $11.76B | -1.67% |
| 2015 | $11.96B | -16.34% |
| 2014 | $14.29B | -0.85% |
| 2013 | $14.42B | -7.40% |
| 2012 | $15.57B | 1.69% |
| 2011 | $15.31B | 42.73% |
| 2010 | $10.73B | 1.85% |
| 2009 | $10.53B | -25.87% |
| 2008 | $14.21B | 19.38% |
| 2007 | $11.90B | 27.38% |
| 2006 | $9.34B | -2.26% |
| 2005 | $9.56B | 29.09% |
| 2004 | $7.40B | 2.90% |
| 2003 | $7.20B | 18.87% |
| 2002 | $6.05B | 30.24% |
| 2001 | $4.65B | 0.00% |
| 2000 | 0.00 | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $71.80B | 304.16% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| $62.90B | 254.07% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|