Qantas Airways Limited
QAN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2260
Headquartered in Mascot, Australia, Qantas Airways Limited is an airline... Headquartered in Mascot, Australia, Qantas Airways Limited is an airline providing extensive air transportation services, both domestically within Australia and internationally. Its business is organized into several key segments: Qantas Domestic, Qantas International, the Jetstar Group, and Qantas Loyalty. The company's service portfolio encompasses passenger air travel, air cargo, and express freight solutions, alongside customer loyalty recognition programs. As of June 30, 2022, the company operated a fleet totaling 322 aircraft, deployed across its Qantas and Jetstar brands. Qantas Airways Limited has a long history, having been established in 1920.
Giá cổ phiếu
$5.89
Vốn hóa thị trường
$8.92B
Thay đổi (1 ngày)
0.42%
Thay đổi (1 năm)
-15.08%
Quốc gia
AU
Giao dịch Qantas Airways Limited (QAN)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của Qantas Airways Limited (QAN)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $1.29B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Qantas Airways Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $1.29B. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $1.26B, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $1.68B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Qantas Airways Limited từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.29B | -13.42% |
| 2025 | $1.49B | 18.38% |
| 2024 | $1.26B | -24.96% |
| 2023 | $1.68B | -304.07% |
| 2022 | $-821.49M | -52.34% |
| 2021 | $-1.72B | -7.75% |
| 2020 | $-1.87B | -323.20% |
| 2019 | $837.14M | -16.40% |
| 2018 | $1.00B | 10.10% |
| 2017 | $909.44M | -14.27% |
| 2016 | $1.06B | 74.63% |
| 2015 | $607.47M | -116.20% |
| 2014 | $-3.75B | -8,308.06% |
| 2013 | $45.69M | -112.81% |
| 2012 | $-356.69M | -202.99% |
| 2011 | $346.34M | 129.75% |
| 2010 | $150.75M | 2.93% |
| 2009 | $146.45M | -89.15% |
| 2008 | $1.35B | 54.08% |
| 2007 | $876.36M | 75.81% |
| 2006 | $498.47M | -36.21% |
| 2005 | $781.48M | 16.65% |
| 2004 | $669.91M | 98.90% |
| 2003 | $336.81M | -5.26% |
| 2002 | $355.50M | 17.11% |
| 2001 | $303.57M | -33.54% |
| 2000 | $456.75M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $4.38B | 239.88% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| $4.48B | 247.18% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|