PayPal Holdings, Inc.
PYPL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#498
PayPal Holdings, Inc. provides a worldwide technological framework that... PayPal Holdings, Inc. provides a worldwide technological framework that facilitates digital financial transactions for both businesses and individual users. The company offers a wide array of payment services through well-known brands such as PayPal, PayPal Credit, Braintree, Venmo, Xoom, Zettle, Hyperwallet, Honey, and Paidy. Through its extensive platform, consumers are able to send and receive funds across roughly 200 global markets and in approximately 100 different currencies. Additionally, users can transfer money to their bank accounts in 56 currencies and maintain account balances in 25 distinct currencies within their PayPal accounts. Founded in 1998, the company's corporate headquarters are situated in San Jose, California.
Giá cổ phiếu
$57.06
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$48.81B
Thay đổi (1 ngày)
0.97%
Thay đổi (1 năm)
-18.54%
Quốc gia
US
Giao dịch PayPal Holdings, Inc. (PYPL)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của PayPal Holdings, Inc. (PYPL)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $34.13B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của PayPal Holdings, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $34.13B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $31.80B tăng so với doanh thu năm 2023, là $29.77B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của PayPal Holdings, Inc. từ 2012 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $34.13B | 2.37% |
| 2025 | $33.34B | 4.85% |
| 2024 | $31.80B | 6.81% |
| 2023 | $29.77B | 8.19% |
| 2022 | $27.52B | 8.46% |
| 2021 | $25.37B | 18.26% |
| 2020 | $21.45B | 20.72% |
| 2019 | $17.77B | 15.02% |
| 2018 | $15.45B | 18.00% |
| 2017 | $13.09B | 20.77% |
| 2016 | $10.84B | 17.24% |
| 2015 | $9.25B | 15.24% |
| 2014 | $8.03B | 19.30% |
| 2013 | $6.73B | 18.81% |
| 2012 | $5.66B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $44.49B | 30.36% |
US
|
|
| $35.08B | 2.80% |
US
|
|
| $84.07B | 146.35% |
US
|
|
| $78.62B | 130.35% |
US
|
|
| $9.31B | -72.73% |
IN
|