PriceSmart, Inc.
PSMT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3312
PriceSmart, Inc. owns and operates U.S.-style membership shopping warehouse... PriceSmart, Inc. owns and operates U.S.-style membership shopping warehouse clubs in the United States, Central America, the Caribbean, and Colombia. The company provides basic and private label merchandise and consumable and non-consumable products under the Member’s Selection brand, including groceries, cleaning supplies, health and beauty aids, meat, produce, deli, seafood, and poultry. It also offers electronics, large and small appliances, automotive, hardware, sporting goods, seasonal products, clothing, domestic, and home furnishing products. In addition, the company offers food and bakery services, as well as health services, such as optical, audiology, and pharmacy. Further, it operates an e-commerce platform, as well as offers curbside pickup and delivery services. PriceSmart, Inc. was incorporated in 1994 and is headquartered in San Diego, California.
Giá cổ phiếu
$170.64
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$5.27B
Thay đổi (1 ngày)
0.49%
Thay đổi (1 năm)
39.89%
Quốc gia
US
Giao dịch PriceSmart, Inc. (PSMT)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của PriceSmart, Inc. (PSMT)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 32.47
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của PriceSmart, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 32.47. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 19.37.
Lịch sử tỷ lệ P/E của PriceSmart, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 32.47 | 45.95% |
| 2025 | 22.25 | 14.85% |
| 2024 | 19.37 | -13.48% |
| 2023 | 22.39 | 20.92% |
| 2022 | 18.52 | -29.49% |
| 2021 | 26.26 | 3.09% |
| 2020 | 25.47 | 2.17% |
| 2019 | 24.93 | -29.15% |
| 2018 | 35.19 | 30.88% |
| 2017 | 26.89 | -4.58% |
| 2016 | 28.18 | -1.03% |
| 2015 | 28.47 | -0.80% |
| 2014 | 28.70 | -5.11% |
| 2013 | 30.25 | -5.38% |
| 2012 | 31.97 | 2.42% |
| 2011 | 31.21 | 103.84% |
| 2010 | 15.31 | 26.05% |
| 2009 | 12.15 | -24.53% |
| 2008 | 16.09 | -69.57% |
| 2007 | 52.89 | 77.61% |
| 2006 | 29.78 | -826.23% |
| 2005 | -4.10 | 92.74% |
| 2004 | -2.13 | -7.25% |
| 2003 | -2.29 | -116.22% |
| 2002 | 14.14 | -82.21% |
| 2001 | 79.47 | -314.20% |
| 2000 | -37.10 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 41.94 | 29.13% |
US
|
|
| 47.26 | 45.52% |
US
|
|
| 16.04 | -50.60% |
US
|
|
| - | - |
MX
|
|
| - | - |
CA
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.