Primo Brands Corporation
PRMB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2634
Primo Brands Corp. is a branded beverage company, which focuses on healthy... Primo Brands Corp. is a branded beverage company, which focuses on healthy hydration. It delivers sustainably and domestically sourced diversified offerings across products, formats, channels, price points and consumer occasions, distributed in the United States and Canada. The company provides water filtration units for home and business consumers across North America. It also offers reusable packaging, helping to reduce waste through its reusable, multi-serve bottles and innovative brand packaging portfolio, which includes recycled plastic, aluminum and glass. Primo Brands was founded in 2024 and is headquartered in Tampa, FL.
Giá cổ phiếu
$20.00
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$7.24B
Thay đổi (1 ngày)
1.21%
Thay đổi (1 năm)
-10.22%
Quốc gia
US
Giao dịch Primo Brands Corporation (PRMB)
Danh mục
Consumer Defensive
Doanh thu của Primo Brands Corporation (PRMB)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $6.74B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Primo Brands Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $6.74B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $4.70B tăng so với doanh thu năm 2022, là $1.69B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Primo Brands Corporation từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $6.74B | 30.86% |
| 2024 | $5.15B | 9.66% |
| 2023 | $4.70B | 177.50% |
| 2022 | $1.69B | -18.33% |
| 2021 | $2.07B | 6.13% |
| 2020 | $1.95B | 8.81% |
| 2019 | $1.80B | -24.34% |
| 2018 | $2.37B | 4.55% |
| 2017 | $2.27B | 39.83% |
| 2016 | $1.62B | -44.86% |
| 2015 | $2.94B | 40.00% |
| 2014 | $2.10B | 0.42% |
| 2013 | $2.09B | -6.96% |
| 2012 | $2.25B | -3.60% |
| 2011 | $2.33B | 29.46% |
| 2010 | $1.80B | 12.94% |
| 2009 | $1.60B | -3.12% |
| 2008 | $1.65B | -7.22% |
| 2007 | $1.78B | 0.26% |
| 2006 | $1.77B | 0.94% |
| 2005 | $1.76B | 6.62% |
| 2004 | $1.65B | 16.12% |
| 2003 | $1.42B | 18.29% |
| 2002 | $1.20B | 9.95% |
| 2001 | $1.09B | 10.04% |
| 2000 | $990.60M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $50.13B | 643.48% |
US
|
|
| $98.24B | 1,357.04% |
US
|
|
| $9.22B | 36.73% |
US
|
|
| $8.15B | 20.87% |
CN
|
|
| $20.09B | 197.96% |
US
|