PNB Housing Finance Limited
PNBHOUSING
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4639
PNB Housing Finance Limited operates as an Indian financial institution... PNB Housing Finance Limited operates as an Indian financial institution dedicated to housing finance. The company extends a comprehensive suite of financial products, primarily loan facilities, to both individual clients and corporate entities. These offerings cater to diverse real estate requirements, such as the acquisition, development, renovation, or enhancement of residential units, apartments, and commercial properties. Its portfolio further encompasses financing for residential land parcels and specialized mortgage solutions for Non-Resident Indians (NRIs). Beyond core property loans, the company also provides credit against existing assets, lease rental discounting services, and funding for real estate developers. Additionally, it offers fixed deposit schemes. PNB Housing Finance is also notable for its specific "Unnati" home loans and its participation in the government's Credit Linked Subsidy Scheme, aimed at aiding economically weaker, lower, and middle-income segments in home ownership. As of March 31, 2022, the company operated through a network comprising 99 branches. Established in 1988, its operational base is in New Delhi, India.
Giá cổ phiếu
$12.59
Vốn hóa thị trường
$3.28B
Thay đổi (1 ngày)
-0.59%
Thay đổi (1 năm)
26.59%
Quốc gia
IN
Giao dịch PNB Housing Finance Limited (PNBHOUSING)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của PNB Housing Finance Limited (PNBHOUSING)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 13.50
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của PNB Housing Finance Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 13.50. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 12.84.
Lịch sử tỷ lệ P/E của PNB Housing Finance Limited từ 2012 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.50 | 15.26% |
| 2025 | 11.71 | -8.76% |
| 2024 | 12.84 | 55.14% |
| 2023 | 8.28 | 9.00% |
| 2022 | 7.59 | 11.95% |
| 2021 | 6.78 | 60.81% |
| 2020 | 4.22 | -67.98% |
| 2019 | 13.17 | -47.70% |
| 2018 | 25.18 | -22.29% |
| 2017 | 32.41 | -6.12% |
| 2016 | 34.52 | -40.75% |
| 2015 | 58.26 | -33.17% |
| 2014 | 87.18 | 119.35% |
| 2013 | 39.74 | -16.56% |
| 2012 | 47.63 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
IN
|
|
| 67.33 | 398.82% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.