| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 23.727 | - |
TW
|
|
| 2.5933 | - |
US
|
|
| - | - |
TW
|
|
| 2.2015 | - |
CN
|
|
| 1.4198 | - |
CN
|